Kết quả xổ số Miền Nam các thứ khác

Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN chủ nhật ngày 01/09/2024
Tỉnh Kiên Giang Đà Lạt
Giải tám
78
23
Giải bảy
014
042
Giải sáu
2507
9715
9545
3477
3681
2086
Giải năm
7126
4349
Giải tư
83758
05041
15454
51136
52292
12447
38685
50451
36670
88272
54448
14775
44462
19260
Giải ba
40560
60330
81537
82647
Giải nhì
36511
19800
Giải nhất
81681
52784
Đặc biệt
014193
498678
Thống kê Loto trực tiếp
Tỉnh Kiên Giang Đà Lạt
Đầu 0 07 00
Đầu 1 11; 14; 15
Đầu 2 26 23
Đầu 3 30; 36 37
Đầu 4 41; 45; 47 42; 47; 48; 49
Đầu 5 54; 58 51
Đầu 6 60 60; 62
Đầu 7 78 70; 72; 75; 77; 78
Đầu 8 81; 85 81; 84; 86
Đầu 9 92; 93

Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN chủ nhật ngày 25/08/2024
Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
Giải tám
86
32
38
Giải bảy
697
508
049
Giải sáu
2570
2593
5941
0822
2683
6549
0005
2245
0715
Giải năm
7874
1662
4464
Giải tư
53522
63779
23537
00608
18494
44808
97512
54847
12026
57051
52647
62545
53040
13232
11178
08618
54347
62848
10727
04188
85590
Giải ba
37824
64604
97342
61244
84327
02245
Giải nhì
82337
85840
40125
Giải nhất
60435
36299
08850
Đặc biệt
544552
158019
082488
Thống kê Loto trực tiếp
Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
Đầu 0 04; 08; 08 08 05
Đầu 1 12 19 15; 18
Đầu 2 22; 24 22; 26 25; 27; 27
Đầu 3 35; 37; 37 32; 32 38
Đầu 4 41 40; 40; 42; 44; 45; 47; 47; 49 45; 45; 47; 48; 49
Đầu 5 52 51 50
Đầu 6 62 64
Đầu 7 70; 74; 79 78
Đầu 8 86 83 88; 88
Đầu 9 93; 94; 97 99 90

Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN chủ nhật ngày 18/08/2024
Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
Giải tám
03
43
77
Giải bảy
989
212
336
Giải sáu
4338
1405
0492
9190
5038
0339
4672
0670
1920
Giải năm
6930
8910
8700
Giải tư
13712
25274
03606
31544
52984
84660
51772
51023
23773
14310
57443
10340
20318
27377
30108
96403
19021
63427
63523
60424
03179
Giải ba
98794
58035
10481
10296
16030
27929
Giải nhì
29461
25709
35230
Giải nhất
11269
80184
33704
Đặc biệt
128312
723457
761460
Thống kê Loto trực tiếp
Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
Đầu 0 03; 05; 06 09 00; 03; 04; 08
Đầu 1 12; 12 10; 10; 12; 18
Đầu 2 23 20; 21; 23; 24; 27; 29
Đầu 3 30; 35; 38 38; 39 30; 30; 36
Đầu 4 44 40; 43; 43
Đầu 5 57
Đầu 6 60; 61; 69 60
Đầu 7 72; 74 73; 77 70; 72; 77; 79
Đầu 8 84; 89 81; 84
Đầu 9 92; 94 90; 96

Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN chủ nhật ngày 11/08/2024
Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
Giải tám
39
74
52
Giải bảy
373
423
450
Giải sáu
1730
4951
6905
8350
8539
6681
0798
0581
2873
Giải năm
0346
7353
7635
Giải tư
94406
69175
47384
87771
07552
16428
36079
11343
30273
31971
60412
11240
64706
95467
22417
56397
59015
61806
19318
69221
22456
Giải ba
37429
38755
35316
23214
52266
58575
Giải nhì
26969
46571
88500
Giải nhất
39698
93356
58131
Đặc biệt
528987
828941
137859
Thống kê Loto trực tiếp
Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
Đầu 0 05; 06 06 00; 06
Đầu 1 12; 14; 16 15; 17; 18
Đầu 2 28; 29 23 21
Đầu 3 30; 39 39 31; 35
Đầu 4 46 40; 41; 43
Đầu 5 51; 52; 55 50; 53; 56 50; 52; 56; 59
Đầu 6 69 67 66
Đầu 7 71; 73; 75; 79 71; 71; 73; 74 73; 75
Đầu 8 84; 87 81 81
Đầu 9 98 97; 98

Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN chủ nhật ngày 04/08/2024
Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
Giải tám
32
47
11
Giải bảy
576
289
845
Giải sáu
1297
1323
6818
8172
8043
1097
8763
5390
1958
Giải năm
8796
5392
0334
Giải tư
84001
58796
48810
15054
56047
70712
17860
32728
84769
67864
22833
47179
99480
79771
66298
53808
98857
86665
29308
49149
13274
Giải ba
70036
96035
50332
79925
77592
09251
Giải nhì
46666
31704
20127
Giải nhất
43585
91491
97009
Đặc biệt
211817
178296
289907
Thống kê Loto trực tiếp
Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
Đầu 0 01 04 07; 08; 08; 09
Đầu 1 10; 12; 17; 18 11
Đầu 2 23 25; 28 27
Đầu 3 32; 35; 36 32; 33 34
Đầu 4 47 43; 47 45; 49
Đầu 5 54 51; 57; 58
Đầu 6 60; 66 64; 69 63; 65
Đầu 7 76 71; 72; 79 74
Đầu 8 85 80; 89
Đầu 9 96; 96; 97 91; 92; 96; 97 90; 92; 98

Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN chủ nhật ngày 28/07/2024
Tỉnh Tiền Giang
Giải tám
93
Giải bảy
329
Giải sáu
3764
0933
3283
Giải năm
7800
Giải tư
46334
01953
70745
73788
06485
19119
50945
Giải ba
57332
29526
Giải nhì
34074
Giải nhất
84493
Đặc biệt
692806
Thống kê Loto trực tiếp
Tỉnh Tiền Giang
Đầu 0 00; 06
Đầu 1 19
Đầu 2 26; 29
Đầu 3 32; 33; 34
Đầu 4 45; 45
Đầu 5 53
Đầu 6 64
Đầu 7 74
Đầu 8 83; 85; 88
Đầu 9 93; 93