Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 2 ngày 31/10/2011
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| Giải tám | 49 |
75 |
| Giải bảy |
968 |
304 |
| Giải sáu |
5175
7158
3013
|
0144
6126
0166
|
| Giải năm |
4452 |
1837 |
| Giải tư |
72144
69224
94600
61115
11075
59608
52024
|
14709
15246
16590
98897
76449
49044
33010
|
| Giải ba |
11825
60004
|
28080
46663
|
| Giải nhì |
06554 |
79981 |
| Giải nhất |
65625 |
22257 |
| Đặc biệt |
38207 |
70881 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Đầu 0 | 00; 04; 07; 08 | 04; 09 |
| Đầu 1 | 13; 15 | 10 |
| Đầu 2 | 24; 24; 25; 25 | 26 |
| Đầu 3 | 37 | |
| Đầu 4 | 44; 49 | 44; 44; 46; 49 |
| Đầu 5 | 52; 54; 58 | 57 |
| Đầu 6 | 68 | 63; 66 |
| Đầu 7 | 75; 75 | 75 |
| Đầu 8 | 80; 81; 81 | |
| Đầu 9 | 90; 97 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT chủ nhật ngày 30/10/2011
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| Giải tám | 82 |
55 |
| Giải bảy |
536 |
064 |
| Giải sáu |
4453
4372
0774
|
9125
6139
7277
|
| Giải năm |
6818 |
6974 |
| Giải tư |
44018
73672
03697
53705
14503
94733
49745
|
47865
90738
10270
13531
80033
29365
96640
|
| Giải ba |
67803
44532
|
64793
01847
|
| Giải nhì |
49329 |
42934 |
| Giải nhất |
58819 |
35670 |
| Đặc biệt |
68948 |
63508 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
| Đầu 0 | 03; 03; 05 | 08 |
| Đầu 1 | 18; 18; 19 | |
| Đầu 2 | 29 | 25 |
| Đầu 3 | 32; 33; 36 | 31; 33; 34; 38; 39 |
| Đầu 4 | 45; 48 | 40; 47 |
| Đầu 5 | 53 | 55 |
| Đầu 6 | 64; 65; 65 | |
| Đầu 7 | 72; 72; 74 | 70; 70; 74; 77 |
| Đầu 8 | 82 | |
| Đầu 9 | 97 | 93 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 7 ngày 29/10/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 68 |
51 |
26 |
| Giải bảy |
516 |
638 |
842 |
| Giải sáu |
7587
2038
8408
|
8397
4477
3842
|
5858
0962
1747
|
| Giải năm |
9352 |
0933 |
3092 |
| Giải tư |
86652
05395
58941
20825
20831
88946
75909
|
87790
64301
06190
14367
71266
54868
48805
|
62329
00701
68923
83877
09530
18781
60192
|
| Giải ba |
54186
56772
|
68864
81339
|
11429
20102
|
| Giải nhì |
37525 |
67587 |
78702 |
| Giải nhất |
70786 |
18671 |
59982 |
| Đặc biệt |
44770 |
90215 |
73579 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
| Đầu 0 | 08; 09 | 01; 05 | 01; 02; 02 |
| Đầu 1 | 16 | 15 | |
| Đầu 2 | 25; 25 | 23; 26; 29; 29 | |
| Đầu 3 | 31; 38 | 33; 38; 39 | 30 |
| Đầu 4 | 41; 46 | 42 | 42; 47 |
| Đầu 5 | 52; 52 | 51 | 58 |
| Đầu 6 | 68 | 64; 66; 67; 68 | 62 |
| Đầu 7 | 70; 72 | 71; 77 | 77; 79 |
| Đầu 8 | 86; 86; 87 | 87 | 81; 82 |
| Đầu 9 | 95 | 90; 90; 97 | 92; 92 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 6 ngày 28/10/2011
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải tám | 19 |
00 |
| Giải bảy |
283 |
486 |
| Giải sáu |
5289
7180
5575
|
9561
8953
1608
|
| Giải năm |
7176 |
9610 |
| Giải tư |
58236
04270
07270
38643
97464
02778
50955
|
06736
87749
08407
54547
27869
26434
12783
|
| Giải ba |
77931
61487
|
49842
43856
|
| Giải nhì |
08691 |
50563 |
| Giải nhất |
56733 |
33319 |
| Đặc biệt |
80134 |
84638 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Đầu 0 | 00; 07; 08 | |
| Đầu 1 | 19 | 10; 19 |
| Đầu 2 | ||
| Đầu 3 | 31; 33; 34; 36 | 34; 36; 38 |
| Đầu 4 | 43 | 42; 47; 49 |
| Đầu 5 | 55 | 53; 56 |
| Đầu 6 | 64 | 61; 63; 69 |
| Đầu 7 | 70; 70; 75; 76; 78 | |
| Đầu 8 | 80; 83; 87; 89 | 83; 86 |
| Đầu 9 | 91 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 5 ngày 27/10/2011
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 90 |
53 |
17 |
| Giải bảy |
354 |
491 |
332 |
| Giải sáu |
1674
7430
1075
|
7255
5823
9023
|
7401
7979
0776
|
| Giải năm |
5823 |
9136 |
1157 |
| Giải tư |
25869
58588
35273
11770
05559
38856
66886
|
85163
89491
47796
68999
45216
32601
25616
|
59024
99518
21045
51703
76742
82589
17651
|
| Giải ba |
61370
94553
|
71330
64410
|
64774
16155
|
| Giải nhì |
50895 |
99991 |
66403 |
| Giải nhất |
77912 |
63956 |
42379 |
| Đặc biệt |
98566 |
87966 |
56776 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 01 | 01; 03; 03 | |
| Đầu 1 | 12 | 10; 16; 16 | 17; 18 |
| Đầu 2 | 23 | 23; 23 | 24 |
| Đầu 3 | 30 | 30; 36 | 32 |
| Đầu 4 | 42; 45 | ||
| Đầu 5 | 53; 54; 56; 59 | 53; 55; 56 | 51; 55; 57 |
| Đầu 6 | 66; 69 | 63; 66 | |
| Đầu 7 | 70; 70; 73; 74; 75 | 74; 76; 76; 79; 79 | |
| Đầu 8 | 86; 88 | 89 | |
| Đầu 9 | 90; 95 | 91; 91; 91; 96; 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 4 ngày 26/10/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải tám | 20 |
52 |
| Giải bảy |
901 |
604 |
| Giải sáu |
1148
4687
0188
|
7060
6068
8235
|
| Giải năm |
7454 |
3169 |
| Giải tư |
40333
66445
61911
59570
78574
43165
40804
|
96390
50066
21519
53741
73747
14256
50426
|
| Giải ba |
63289
57318
|
26904
91833
|
| Giải nhì |
29279 |
05853 |
| Giải nhất |
58921 |
43870 |
| Đặc biệt |
62113 |
50216 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Đầu 0 | 01; 04 | 04; 04 |
| Đầu 1 | 11; 13; 18 | 16; 19 |
| Đầu 2 | 20; 21 | 26 |
| Đầu 3 | 33 | 33; 35 |
| Đầu 4 | 45; 48 | 41; 47 |
| Đầu 5 | 54 | 52; 53; 56 |
| Đầu 6 | 65 | 60; 66; 68; 69 |
| Đầu 7 | 70; 74; 79 | 70 |
| Đầu 8 | 87; 88; 89 | |
| Đầu 9 | 90 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 3 ngày 25/10/2011
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải tám | 89 |
10 |
| Giải bảy |
317 |
589 |
| Giải sáu |
7609
5479
5040
|
6567
3450
3046
|
| Giải năm |
5471 |
6108 |
| Giải tư |
24100
46010
38354
31039
47459
54701
17567
|
47982
43343
88167
14941
46423
81110
61965
|
| Giải ba |
97241
09548
|
91042
92350
|
| Giải nhì |
50233 |
70387 |
| Giải nhất |
11669 |
84698 |
| Đặc biệt |
87917 |
99401 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
| Đầu 0 | 00; 01; 09 | 01; 08 |
| Đầu 1 | 10; 17; 17 | 10; 10 |
| Đầu 2 | 23 | |
| Đầu 3 | 33; 39 | |
| Đầu 4 | 40; 41; 48 | 41; 42; 43; 46 |
| Đầu 5 | 54; 59 | 50; 50 |
| Đầu 6 | 67; 69 | 65; 67; 67 |
| Đầu 7 | 71; 79 | |
| Đầu 8 | 89 | 82; 87; 89 |
| Đầu 9 | 98 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 2 ngày 24/10/2011
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| Giải tám | 66 |
03 |
| Giải bảy |
508 |
592 |
| Giải sáu |
2651
9189
5257
|
2852
6590
7419
|
| Giải năm |
0249 |
2023 |
| Giải tư |
07528
69416
58979
40143
16462
65106
84591
|
13209
21258
36963
29962
43407
23713
07589
|
| Giải ba |
67317
90483
|
31247
19319
|
| Giải nhì |
96556 |
92599 |
| Giải nhất |
48666 |
67961 |
| Đặc biệt |
07936 |
13030 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Đầu 0 | 06; 08 | 03; 07; 09 |
| Đầu 1 | 16; 17 | 13; 19; 19 |
| Đầu 2 | 28 | 23 |
| Đầu 3 | 36 | 30 |
| Đầu 4 | 43; 49 | 47 |
| Đầu 5 | 51; 56; 57 | 52; 58 |
| Đầu 6 | 62; 66; 66 | 61; 62; 63 |
| Đầu 7 | 79 | |
| Đầu 8 | 83; 89 | 89 |
| Đầu 9 | 91 | 90; 92; 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT chủ nhật ngày 23/10/2011
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| Giải tám | 16 |
92 |
| Giải bảy |
391 |
699 |
| Giải sáu |
7006
7871
9840
|
8893
7225
6400
|
| Giải năm |
8392 |
8396 |
| Giải tư |
95243
18058
48910
15688
53064
30400
57063
|
05645
86056
92680
55545
19256
09912
74476
|
| Giải ba |
68859
72497
|
26648
17046
|
| Giải nhì |
95983 |
83158 |
| Giải nhất |
11136 |
52271 |
| Đặc biệt |
97709 |
25907 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
| Đầu 0 | 00; 06; 09 | 00; 07 |
| Đầu 1 | 10; 16 | 12 |
| Đầu 2 | 25 | |
| Đầu 3 | 36 | |
| Đầu 4 | 40; 43 | 45; 45; 46; 48 |
| Đầu 5 | 58; 59 | 56; 56; 58 |
| Đầu 6 | 63; 64 | |
| Đầu 7 | 71 | 71; 76 |
| Đầu 8 | 83; 88 | 80 |
| Đầu 9 | 91; 92; 97 | 92; 93; 96; 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 7 ngày 22/10/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 99 |
45 |
71 |
| Giải bảy |
303 |
202 |
309 |
| Giải sáu |
7391
9543
8464
|
5697
3723
9421
|
0985
3373
8697
|
| Giải năm |
5670 |
5367 |
6882 |
| Giải tư |
64383
51380
95018
63764
94455
70033
39155
|
41820
40037
67257
91670
69440
03050
88417
|
48185
51199
36430
84658
92116
60747
83245
|
| Giải ba |
62361
19211
|
38729
42715
|
26361
93895
|
| Giải nhì |
77790 |
20136 |
52721 |
| Giải nhất |
32129 |
72221 |
31627 |
| Đặc biệt |
22255 |
58417 |
49208 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
| Đầu 0 | 03 | 02 | 08; 09 |
| Đầu 1 | 11; 18 | 15; 17; 17 | 16 |
| Đầu 2 | 29 | 20; 21; 21; 23; 29 | 21; 27 |
| Đầu 3 | 33 | 36; 37 | 30 |
| Đầu 4 | 43 | 40; 45 | 45; 47 |
| Đầu 5 | 55; 55; 55 | 50; 57 | 58 |
| Đầu 6 | 61; 64; 64 | 67 | 61 |
| Đầu 7 | 70 | 70 | 71; 73 |
| Đầu 8 | 80; 83 | 82; 85; 85 | |
| Đầu 9 | 90; 91; 99 | 97 | 95; 97; 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 6 ngày 21/10/2011
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải tám | 88 |
18 |
| Giải bảy |
321 |
594 |
| Giải sáu |
8886
2659
5977
|
5995
3843
4405
|
| Giải năm |
7170 |
7509 |
| Giải tư |
89137
55575
83181
90191
16917
72299
33972
|
76978
32320
51496
20200
27551
48316
57675
|
| Giải ba |
05452
86713
|
99472
68870
|
| Giải nhì |
19140 |
74066 |
| Giải nhất |
70133 |
11347 |
| Đặc biệt |
74166 |
62001 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Đầu 0 | 00; 01; 05; 09 | |
| Đầu 1 | 13; 17 | 16; 18 |
| Đầu 2 | 21 | 20 |
| Đầu 3 | 33; 37 | |
| Đầu 4 | 40 | 43; 47 |
| Đầu 5 | 52; 59 | 51 |
| Đầu 6 | 66 | 66 |
| Đầu 7 | 70; 72; 75; 77 | 70; 72; 75; 78 |
| Đầu 8 | 81; 86; 88 | |
| Đầu 9 | 91; 99 | 94; 95; 96 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 5 ngày 20/10/2011
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 49 |
51 |
47 |
| Giải bảy |
327 |
559 |
662 |
| Giải sáu |
4710
9181
8031
|
8491
8820
5789
|
8802
0305
8261
|
| Giải năm |
5484 |
1770 |
2139 |
| Giải tư |
41808
92402
47754
36751
98657
68718
03140
|
00821
36077
59605
53869
69714
38844
43376
|
81988
77906
23931
01526
64469
86725
97580
|
| Giải ba |
50858
31550
|
36081
75997
|
92695
91178
|
| Giải nhì |
61762 |
51895 |
45537 |
| Giải nhất |
34174 |
07846 |
25814 |
| Đặc biệt |
63897 |
48019 |
32264 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 02; 08 | 05 | 02; 05; 06 |
| Đầu 1 | 10; 18 | 14; 19 | 14 |
| Đầu 2 | 27 | 20; 21 | 25; 26 |
| Đầu 3 | 31 | 31; 37; 39 | |
| Đầu 4 | 40; 49 | 44; 46 | 47 |
| Đầu 5 | 50; 51; 54; 57; 58 | 51; 59 | |
| Đầu 6 | 62 | 69 | 61; 62; 64; 69 |
| Đầu 7 | 74 | 70; 76; 77 | 78 |
| Đầu 8 | 81; 84 | 81; 89 | 80; 88 |
| Đầu 9 | 97 | 91; 95; 97 | 95 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 4 ngày 19/10/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải tám | 92 |
69 |
| Giải bảy |
635 |
819 |
| Giải sáu |
1282
8042
7488
|
3052
8979
8283
|
| Giải năm |
6919 |
3810 |
| Giải tư |
59669
07956
93745
87862
92994
90603
81292
|
98829
96133
07880
09015
40083
81130
27252
|
| Giải ba |
82932
06506
|
85542
48120
|
| Giải nhì |
89976 |
84536 |
| Giải nhất |
88598 |
50018 |
| Đặc biệt |
34878 |
64820 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Đầu 0 | 03; 06 | |
| Đầu 1 | 19 | 10; 15; 18; 19 |
| Đầu 2 | 20; 20; 29 | |
| Đầu 3 | 32; 35 | 30; 33; 36 |
| Đầu 4 | 42; 45 | 42 |
| Đầu 5 | 56 | 52; 52 |
| Đầu 6 | 62; 69 | 69 |
| Đầu 7 | 76; 78 | 79 |
| Đầu 8 | 82; 88 | 80; 83; 83 |
| Đầu 9 | 92; 92; 94; 98 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 3 ngày 18/10/2011
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải tám | 02 |
54 |
| Giải bảy |
730 |
264 |
| Giải sáu |
8129
5032
1494
|
0616
4827
4027
|
| Giải năm |
0345 |
5580 |
| Giải tư |
29310
55722
36330
69786
09443
60884
24521
|
81713
19166
63132
56326
91916
34284
62573
|
| Giải ba |
21906
35252
|
03100
49916
|
| Giải nhì |
31897 |
16042 |
| Giải nhất |
80753 |
16691 |
| Đặc biệt |
10499 |
56387 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
| Đầu 0 | 02; 06 | 00 |
| Đầu 1 | 10 | 13; 16; 16; 16 |
| Đầu 2 | 21; 22; 29 | 26; 27; 27 |
| Đầu 3 | 30; 30; 32 | 32 |
| Đầu 4 | 43; 45 | 42 |
| Đầu 5 | 52; 53 | 54 |
| Đầu 6 | 64; 66 | |
| Đầu 7 | 73 | |
| Đầu 8 | 84; 86 | 80; 84; 87 |
| Đầu 9 | 94; 97; 99 | 91 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 2 ngày 17/10/2011
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| Giải tám | 60 |
04 |
| Giải bảy |
110 |
504 |
| Giải sáu |
2707
6826
4408
|
8730
7646
1541
|
| Giải năm |
0395 |
5886 |
| Giải tư |
74755
91972
40502
04392
11909
11080
90942
|
41551
63580
34895
20269
70093
36561
55923
|
| Giải ba |
70393
60174
|
36113
25692
|
| Giải nhì |
53114 |
40284 |
| Giải nhất |
86961 |
33645 |
| Đặc biệt |
56613 |
89864 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Đầu 0 | 02; 07; 08; 09 | 04; 04 |
| Đầu 1 | 10; 13; 14 | 13 |
| Đầu 2 | 26 | 23 |
| Đầu 3 | 30 | |
| Đầu 4 | 42 | 41; 45; 46 |
| Đầu 5 | 55 | 51 |
| Đầu 6 | 60; 61 | 61; 64; 69 |
| Đầu 7 | 72; 74 | |
| Đầu 8 | 80 | 80; 84; 86 |
| Đầu 9 | 92; 93; 95 | 92; 93; 95 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT chủ nhật ngày 16/10/2011
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| Giải tám | 59 |
92 |
| Giải bảy |
001 |
481 |
| Giải sáu |
2565
6359
1568
|
1583
4544
7331
|
| Giải năm |
7846 |
7746 |
| Giải tư |
16494
62319
71174
54873
11409
27145
95844
|
87435
56718
07201
78921
45007
81159
40789
|
| Giải ba |
63712
06685
|
99826
66773
|
| Giải nhì |
05873 |
40045 |
| Giải nhất |
89957 |
14380 |
| Đặc biệt |
84253 |
64253 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
| Đầu 0 | 01; 09 | 01; 07 |
| Đầu 1 | 12; 19 | 18 |
| Đầu 2 | 21; 26 | |
| Đầu 3 | 31; 35 | |
| Đầu 4 | 44; 45; 46 | 44; 45; 46 |
| Đầu 5 | 53; 57; 59; 59 | 53; 59 |
| Đầu 6 | 65; 68 | |
| Đầu 7 | 73; 73; 74 | 73 |
| Đầu 8 | 85 | 80; 81; 83; 89 |
| Đầu 9 | 94 | 92 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 7 ngày 15/10/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 97 |
60 |
37 |
| Giải bảy |
534 |
697 |
240 |
| Giải sáu |
4379
3852
1284
|
8671
8983
5479
|
3694
8074
3592
|
| Giải năm |
4535 |
8247 |
0657 |
| Giải tư |
04336
54907
12154
14611
77485
28023
03050
|
96992
42796
23489
06122
70665
81045
42316
|
11603
45638
86986
80462
84517
26508
59416
|
| Giải ba |
92679
64147
|
40848
57955
|
50879
25924
|
| Giải nhì |
64526 |
59336 |
79293 |
| Giải nhất |
20206 |
38400 |
50936 |
| Đặc biệt |
84774 |
29068 |
25785 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
| Đầu 0 | 06; 07 | 00 | 03; 08 |
| Đầu 1 | 11 | 16 | 16; 17 |
| Đầu 2 | 23; 26 | 22 | 24 |
| Đầu 3 | 34; 35; 36 | 36 | 36; 37; 38 |
| Đầu 4 | 47 | 45; 47; 48 | 40 |
| Đầu 5 | 50; 52; 54 | 55 | 57 |
| Đầu 6 | 60; 65; 68 | 62 | |
| Đầu 7 | 74; 79; 79 | 71; 79 | 74; 79 |
| Đầu 8 | 84; 85 | 83; 89 | 85; 86 |
| Đầu 9 | 97 | 92; 96; 97 | 92; 93; 94 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 6 ngày 14/10/2011
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải tám | 38 |
14 |
| Giải bảy |
595 |
378 |
| Giải sáu |
1371
6632
6960
|
9905
8162
6136
|
| Giải năm |
0033 |
4981 |
| Giải tư |
37673
38220
10499
57607
32283
34556
75104
|
63048
16730
88328
12085
99319
19397
41487
|
| Giải ba |
49142
87957
|
70640
75486
|
| Giải nhì |
19630 |
09988 |
| Giải nhất |
49146 |
18172 |
| Đặc biệt |
56553 |
86082 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Đầu 0 | 04; 07 | 05 |
| Đầu 1 | 14; 19 | |
| Đầu 2 | 20 | 28 |
| Đầu 3 | 30; 32; 33; 38 | 30; 36 |
| Đầu 4 | 42; 46 | 40; 48 |
| Đầu 5 | 53; 56; 57 | |
| Đầu 6 | 60 | 62 |
| Đầu 7 | 71; 73 | 72; 78 |
| Đầu 8 | 83 | 81; 82; 85; 86; 87; 88 |
| Đầu 9 | 95; 99 | 97 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 5 ngày 13/10/2011
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 25 |
85 |
74 |
| Giải bảy |
247 |
697 |
809 |
| Giải sáu |
7947
3794
7359
|
8575
2293
7114
|
9802
6609
0626
|
| Giải năm |
9142 |
0980 |
9468 |
| Giải tư |
05565
63477
98844
89102
09853
93656
42970
|
07642
12589
10123
88758
85803
03009
61196
|
60362
42403
76783
62467
37479
14991
76648
|
| Giải ba |
84980
91523
|
54579
60550
|
30449
78104
|
| Giải nhì |
11562 |
07118 |
63833 |
| Giải nhất |
69037 |
76045 |
40279 |
| Đặc biệt |
58582 |
16399 |
83493 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 02 | 03; 09 | 02; 03; 04; 09; 09 |
| Đầu 1 | 14; 18 | ||
| Đầu 2 | 23; 25 | 23 | 26 |
| Đầu 3 | 37 | 33 | |
| Đầu 4 | 42; 44; 47; 47 | 42; 45 | 48; 49 |
| Đầu 5 | 53; 56; 59 | 50; 58 | |
| Đầu 6 | 62; 65 | 62; 67; 68 | |
| Đầu 7 | 70; 77 | 75; 79 | 74; 79; 79 |
| Đầu 8 | 80; 82 | 80; 85; 89 | 83 |
| Đầu 9 | 94 | 93; 96; 97; 99 | 91; 93 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 4 ngày 12/10/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải tám | 36 |
08 |
| Giải bảy |
016 |
356 |
| Giải sáu |
8425
0378
4486
|
1457
2494
1843
|
| Giải năm |
6780 |
2686 |
| Giải tư |
20912
43770
10613
24763
55821
32895
54978
|
03896
56134
48071
81009
95794
96640
69194
|
| Giải ba |
12556
48569
|
13969
85680
|
| Giải nhì |
51519 |
28547 |
| Giải nhất |
36732 |
23175 |
| Đặc biệt |
27836 |
90649 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Đầu 0 | 08; 09 | |
| Đầu 1 | 12; 13; 16; 19 | |
| Đầu 2 | 21; 25 | |
| Đầu 3 | 32; 36; 36 | 34 |
| Đầu 4 | 40; 43; 47; 49 | |
| Đầu 5 | 56 | 56; 57 |
| Đầu 6 | 63; 69 | 69 |
| Đầu 7 | 70; 78; 78 | 71; 75 |
| Đầu 8 | 80; 86 | 80; 86 |
| Đầu 9 | 95 | 94; 94; 94; 96 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 3 ngày 11/10/2011
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải tám | 27 |
53 |
| Giải bảy |
067 |
476 |
| Giải sáu |
6900
9376
6432
|
5130
1574
4228
|
| Giải năm |
9834 |
2517 |
| Giải tư |
50722
13330
16448
13410
52481
07499
17950
|
02889
41163
13462
71562
61354
82747
18588
|
| Giải ba |
32724
27941
|
13062
58240
|
| Giải nhì |
41533 |
88389 |
| Giải nhất |
39997 |
26479 |
| Đặc biệt |
82787 |
30948 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
| Đầu 0 | 00 | |
| Đầu 1 | 10 | 17 |
| Đầu 2 | 22; 24; 27 | 28 |
| Đầu 3 | 30; 32; 33; 34 | 30 |
| Đầu 4 | 41; 48 | 40; 47; 48 |
| Đầu 5 | 50 | 53; 54 |
| Đầu 6 | 67 | 62; 62; 62; 63 |
| Đầu 7 | 76 | 74; 76; 79 |
| Đầu 8 | 81; 87 | 88; 89; 89 |
| Đầu 9 | 97; 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 2 ngày 10/10/2011
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| Giải tám | 22 |
31 |
| Giải bảy |
206 |
477 |
| Giải sáu |
6461
2855
3342
|
3180
5882
4718
|
| Giải năm |
6833 |
5020 |
| Giải tư |
52276
95501
90601
78082
68154
88552
04191
|
70829
54869
98461
77138
50235
02656
84428
|
| Giải ba |
54290
01793
|
29914
92937
|
| Giải nhì |
74146 |
13127 |
| Giải nhất |
72444 |
00721 |
| Đặc biệt |
97942 |
66904 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Đầu 0 | 01; 01; 06 | 04 |
| Đầu 1 | 14; 18 | |
| Đầu 2 | 22 | 20; 21; 27; 28; 29 |
| Đầu 3 | 33 | 31; 35; 37; 38 |
| Đầu 4 | 42; 42; 44; 46 | |
| Đầu 5 | 52; 54; 55 | 56 |
| Đầu 6 | 61 | 61; 69 |
| Đầu 7 | 76 | 77 |
| Đầu 8 | 82 | 80; 82 |
| Đầu 9 | 90; 91; 93 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT chủ nhật ngày 09/10/2011
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| Giải tám | 06 |
99 |
| Giải bảy |
268 |
320 |
| Giải sáu |
0162
8960
7429
|
8786
5563
7948
|
| Giải năm |
8568 |
5195 |
| Giải tư |
07952
97083
88693
15757
09252
82913
95970
|
69201
48086
63764
53843
74134
04306
71426
|
| Giải ba |
52099
83834
|
80864
12980
|
| Giải nhì |
80560 |
01161 |
| Giải nhất |
61473 |
37891 |
| Đặc biệt |
87918 |
83926 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
| Đầu 0 | 06 | 01; 06 |
| Đầu 1 | 13; 18 | |
| Đầu 2 | 29 | 20; 26; 26 |
| Đầu 3 | 34 | 34 |
| Đầu 4 | 43; 48 | |
| Đầu 5 | 52; 52; 57 | |
| Đầu 6 | 60; 60; 62; 68; 68 | 61; 63; 64; 64 |
| Đầu 7 | 70; 73 | |
| Đầu 8 | 83 | 80; 86; 86 |
| Đầu 9 | 93; 99 | 91; 95; 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 7 ngày 08/10/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 28 |
99 |
35 |
| Giải bảy |
274 |
818 |
727 |
| Giải sáu |
8196
2525
1876
|
0991
2385
6393
|
9508
5548
5598
|
| Giải năm |
0287 |
5778 |
4961 |
| Giải tư |
60741
61013
47495
45504
40317
46885
44987
|
63477
88293
68595
10049
26359
47698
36941
|
30464
15190
41840
74987
70634
62878
54985
|
| Giải ba |
54111
04784
|
62033
68753
|
08257
74857
|
| Giải nhì |
95930 |
84738 |
20733 |
| Giải nhất |
52982 |
19344 |
67124 |
| Đặc biệt |
82723 |
26058 |
13722 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
| Đầu 0 | 04 | 08 | |
| Đầu 1 | 11; 13; 17 | 18 | |
| Đầu 2 | 23; 25; 28 | 22; 24; 27 | |
| Đầu 3 | 30 | 33; 38 | 33; 34; 35 |
| Đầu 4 | 41 | 41; 44; 49 | 40; 48 |
| Đầu 5 | 53; 58; 59 | 57; 57 | |
| Đầu 6 | 61; 64 | ||
| Đầu 7 | 74; 76 | 77; 78 | 78 |
| Đầu 8 | 82; 84; 85; 87; 87 | 85 | 85; 87 |
| Đầu 9 | 95; 96 | 91; 93; 93; 95; 98; 99 | 90; 98 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 6 ngày 07/10/2011
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải tám | 44 |
02 |
| Giải bảy |
203 |
534 |
| Giải sáu |
5297
9212
4848
|
1080
1202
4085
|
| Giải năm |
2749 |
3715 |
| Giải tư |
23603
61606
97047
08367
03823
29855
21046
|
94193
34368
32358
38086
63900
58090
85913
|
| Giải ba |
85376
93490
|
81579
41208
|
| Giải nhì |
87216 |
33556 |
| Giải nhất |
14567 |
19903 |
| Đặc biệt |
32930 |
68937 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Đầu 0 | 03; 03; 06 | 00; 02; 02; 03; 08 |
| Đầu 1 | 12; 16 | 13; 15 |
| Đầu 2 | 23 | |
| Đầu 3 | 30 | 34; 37 |
| Đầu 4 | 44; 46; 47; 48; 49 | |
| Đầu 5 | 55 | 56; 58 |
| Đầu 6 | 67; 67 | 68 |
| Đầu 7 | 76 | 79 |
| Đầu 8 | 80; 85; 86 | |
| Đầu 9 | 90; 97 | 90; 93 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 5 ngày 06/10/2011
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 03 |
03 |
58 |
| Giải bảy |
974 |
970 |
837 |
| Giải sáu |
5177
5542
1526
|
7987
7171
2839
|
1959
7743
9144
|
| Giải năm |
3207 |
2152 |
8793 |
| Giải tư |
24291
33210
66001
50123
27133
34689
38329
|
60835
25419
06649
09393
22200
14264
57669
|
73467
35052
46465
45474
56519
13716
64933
|
| Giải ba |
10555
45853
|
14168
93929
|
77042
98994
|
| Giải nhì |
25372 |
27027 |
59345 |
| Giải nhất |
97932 |
90614 |
47416 |
| Đặc biệt |
65261 |
49632 |
99513 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 01; 03; 07 | 00; 03 | |
| Đầu 1 | 10 | 14; 19 | 13; 16; 16; 19 |
| Đầu 2 | 23; 26; 29 | 27; 29 | |
| Đầu 3 | 32; 33 | 32; 35; 39 | 33; 37 |
| Đầu 4 | 42 | 49 | 42; 43; 44; 45 |
| Đầu 5 | 53; 55 | 52 | 52; 58; 59 |
| Đầu 6 | 61 | 64; 68; 69 | 65; 67 |
| Đầu 7 | 72; 74; 77 | 70; 71 | 74 |
| Đầu 8 | 89 | 87 | |
| Đầu 9 | 91 | 93 | 93; 94 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 4 ngày 05/10/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải tám | 67 |
51 |
| Giải bảy |
702 |
785 |
| Giải sáu |
0468
0898
2115
|
8439
4021
7281
|
| Giải năm |
0601 |
8019 |
| Giải tư |
66448
38045
62629
25718
59934
99122
78676
|
14653
32085
09707
24559
05448
30195
34292
|
| Giải ba |
78730
78279
|
38484
41458
|
| Giải nhì |
64215 |
98514 |
| Giải nhất |
31823 |
61881 |
| Đặc biệt |
00954 |
37340 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Đầu 0 | 01; 02 | 07 |
| Đầu 1 | 15; 15; 18 | 14; 19 |
| Đầu 2 | 22; 23; 29 | 21 |
| Đầu 3 | 30; 34 | 39 |
| Đầu 4 | 45; 48 | 40; 48 |
| Đầu 5 | 54 | 51; 53; 58; 59 |
| Đầu 6 | 67; 68 | |
| Đầu 7 | 76; 79 | |
| Đầu 8 | 81; 81; 84; 85; 85 | |
| Đầu 9 | 98 | 92; 95 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 3 ngày 04/10/2011
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải tám | 00 |
32 |
| Giải bảy |
718 |
390 |
| Giải sáu |
3266
0626
8229
|
5576
1751
7315
|
| Giải năm |
9219 |
7844 |
| Giải tư |
79171
33703
22391
16928
02399
48438
23032
|
01271
81440
73756
29902
98532
92535
62155
|
| Giải ba |
08101
15985
|
08246
64280
|
| Giải nhì |
13125 |
16224 |
| Giải nhất |
94233 |
78392 |
| Đặc biệt |
55417 |
76861 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
| Đầu 0 | 00; 01; 03 | 02 |
| Đầu 1 | 17; 18; 19 | 15 |
| Đầu 2 | 25; 26; 28; 29 | 24 |
| Đầu 3 | 32; 33; 38 | 32; 32; 35 |
| Đầu 4 | 40; 44; 46 | |
| Đầu 5 | 51; 55; 56 | |
| Đầu 6 | 66 | 61 |
| Đầu 7 | 71 | 71; 76 |
| Đầu 8 | 85 | 80 |
| Đầu 9 | 91; 99 | 90; 92 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 2 ngày 03/10/2011
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| Giải tám | 88 |
85 |
| Giải bảy |
706 |
986 |
| Giải sáu |
2666
4345
6798
|
6981
9211
0961
|
| Giải năm |
3735 |
2250 |
| Giải tư |
02456
70417
79644
85239
12498
25709
08006
|
67139
52607
13465
60967
49950
39972
92420
|
| Giải ba |
33910
81021
|
63689
45005
|
| Giải nhì |
09684 |
15642 |
| Giải nhất |
86355 |
31578 |
| Đặc biệt |
59026 |
83842 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Đầu 0 | 06; 06; 09 | 05; 07 |
| Đầu 1 | 10; 17 | 11 |
| Đầu 2 | 21; 26 | 20 |
| Đầu 3 | 35; 39 | 39 |
| Đầu 4 | 44; 45 | 42; 42 |
| Đầu 5 | 55; 56 | 50; 50 |
| Đầu 6 | 66 | 61; 65; 67 |
| Đầu 7 | 72; 78 | |
| Đầu 8 | 84; 88 | 81; 85; 86; 89 |
| Đầu 9 | 98; 98 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT chủ nhật ngày 02/10/2011
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| Giải tám | 93 |
93 |
| Giải bảy |
266 |
266 |
| Giải sáu |
4500
9428
1092
|
4500
9428
1092
|
| Giải năm |
3890 |
3890 |
| Giải tư |
74458
96361
47336
34454
76779
73613
57950
|
74458
96361
47336
34454
76779
73613
57950
|
| Giải ba |
62742
24239
|
62742
24239
|
| Giải nhì |
98307 |
98307 |
| Giải nhất |
85044 |
85044 |
| Đặc biệt |
14542 |
14542 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
| Đầu 0 | 00; 07 | 00; 07 |
| Đầu 1 | 13 | 13 |
| Đầu 2 | 28 | 28 |
| Đầu 3 | 36; 39 | 36; 39 |
| Đầu 4 | 42; 42; 44 | 42; 42; 44 |
| Đầu 5 | 50; 54; 58 | 50; 54; 58 |
| Đầu 6 | 61; 66 | 61; 66 |
| Đầu 7 | 79 | 79 |
| Đầu 8 | ||
| Đầu 9 | 90; 92; 93 | 90; 92; 93 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 7 ngày 01/10/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 82 |
26 |
70 |
| Giải bảy |
739 |
585 |
188 |
| Giải sáu |
1079
4952
2241
|
7432
5804
8858
|
3940
1875
1739
|
| Giải năm |
0921 |
9325 |
3257 |
| Giải tư |
18808
40729
82714
50495
22585
95836
76816
|
19453
87384
83818
87661
64633
44409
42803
|
77134
78786
17587
05429
23587
10585
94052
|
| Giải ba |
96259
12351
|
15691
79605
|
95016
63128
|
| Giải nhì |
96302 |
97761 |
18451 |
| Giải nhất |
73144 |
38195 |
06762 |
| Đặc biệt |
34717 |
40845 |
05621 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
| Đầu 0 | 02; 08 | 03; 04; 05; 09 | |
| Đầu 1 | 14; 16; 17 | 18 | 16 |
| Đầu 2 | 21; 29 | 25; 26 | 21; 28; 29 |
| Đầu 3 | 36; 39 | 32; 33 | 34; 39 |
| Đầu 4 | 41; 44 | 45 | 40 |
| Đầu 5 | 51; 52; 59 | 53; 58 | 51; 52; 57 |
| Đầu 6 | 61; 61 | 62 | |
| Đầu 7 | 79 | 70; 75 | |
| Đầu 8 | 82; 85 | 84; 85 | 85; 86; 87; 87; 88 |
| Đầu 9 | 95 | 91; 95 |
