Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 7 ngày 30/04/2016
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 32 |
28 |
91 |
| Giải bảy |
432 |
311 |
411 |
| Giải sáu |
1013
7211
5231
|
7224
4171
2422
|
9802
0722
4745
|
| Giải năm |
8636 |
8072 |
1525 |
| Giải tư |
24706
13781
11795
36556
05096
59161
23313
|
92176
83961
55086
58023
62346
78618
33330
|
50086
14077
15055
83836
59498
81081
79240
|
| Giải ba |
59072
71278
|
51224
11590
|
81210
22280
|
| Giải nhì |
10607 |
21801 |
34783 |
| Giải nhất |
96609 |
92488 |
64230 |
| Đặc biệt |
23618 |
44557 |
30028 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
| Đầu 0 | 06; 07; 09 | 01 | 02 |
| Đầu 1 | 11; 13; 13; 18 | 11; 18 | 10; 11 |
| Đầu 2 | 22; 23; 24; 24; 28 | 22; 25; 28 | |
| Đầu 3 | 31; 32; 32; 36 | 30 | 30; 36 |
| Đầu 4 | 46 | 40; 45 | |
| Đầu 5 | 56 | 57 | 55 |
| Đầu 6 | 61 | 61 | |
| Đầu 7 | 72; 78 | 71; 72; 76 | 77 |
| Đầu 8 | 81 | 86; 88 | 80; 81; 83; 86 |
| Đầu 9 | 95; 96 | 90 | 91; 98 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 6 ngày 29/04/2016
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải tám | 85 |
90 |
| Giải bảy |
502 |
775 |
| Giải sáu |
4996
8597
9094
|
6764
3573
8828
|
| Giải năm |
7457 |
8248 |
| Giải tư |
33951
20891
41492
27221
17921
85027
03197
|
12897
01587
94435
54302
80052
52090
08389
|
| Giải ba |
09279
39460
|
99880
91127
|
| Giải nhì |
15718 |
45293 |
| Giải nhất |
46167 |
94926 |
| Đặc biệt |
01945 |
91639 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Đầu 0 | 02 | 02 |
| Đầu 1 | 18 | |
| Đầu 2 | 21; 21; 27 | 26; 27; 28 |
| Đầu 3 | 35; 39 | |
| Đầu 4 | 45 | 48 |
| Đầu 5 | 51; 57 | 52 |
| Đầu 6 | 60; 67 | 64 |
| Đầu 7 | 79 | 73; 75 |
| Đầu 8 | 85 | 80; 87; 89 |
| Đầu 9 | 91; 92; 94; 96; 97; 97 | 90; 90; 93; 97 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 5 ngày 28/04/2016
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 88 |
31 |
95 |
| Giải bảy |
331 |
092 |
547 |
| Giải sáu |
7813
3015
7098
|
5268
2687
8081
|
8688
7911
3585
|
| Giải năm |
0159 |
6398 |
2544 |
| Giải tư |
46950
60098
40836
53764
32889
97361
34066
|
77577
98852
76847
34988
55795
04858
00263
|
99885
73127
24351
36635
08070
40780
54786
|
| Giải ba |
54311
52404
|
76010
39669
|
49660
85500
|
| Giải nhì |
93296 |
73949 |
00502 |
| Giải nhất |
07864 |
88905 |
46680 |
| Đặc biệt |
11354 |
41083 |
32375 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 04 | 05 | 00; 02 |
| Đầu 1 | 11; 13; 15 | 10 | 11 |
| Đầu 2 | 27 | ||
| Đầu 3 | 31; 36 | 31 | 35 |
| Đầu 4 | 47; 49 | 44; 47 | |
| Đầu 5 | 50; 54; 59 | 52; 58 | 51 |
| Đầu 6 | 61; 64; 64; 66 | 63; 68; 69 | 60 |
| Đầu 7 | 77 | 70; 75 | |
| Đầu 8 | 88; 89 | 81; 83; 87; 88 | 80; 80; 85; 85; 86; 88 |
| Đầu 9 | 96; 98; 98 | 92; 95; 98 | 95 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 4 ngày 27/04/2016
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải tám | 72 |
94 |
| Giải bảy |
454 |
661 |
| Giải sáu |
8064
5102
9588
|
6550
9409
0023
|
| Giải năm |
5517 |
2328 |
| Giải tư |
11161
44445
58497
94200
61010
45977
70155
|
02424
16942
58387
42985
81687
33007
77248
|
| Giải ba |
81632
75423
|
67887
08882
|
| Giải nhì |
73918 |
82168 |
| Giải nhất |
49575 |
64418 |
| Đặc biệt |
70123 |
97758 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Đầu 0 | 00; 02 | 07; 09 |
| Đầu 1 | 10; 17; 18 | 18 |
| Đầu 2 | 23; 23 | 23; 24; 28 |
| Đầu 3 | 32 | |
| Đầu 4 | 45 | 42; 48 |
| Đầu 5 | 54; 55 | 50; 58 |
| Đầu 6 | 61; 64 | 61; 68 |
| Đầu 7 | 72; 75; 77 | |
| Đầu 8 | 88 | 82; 85; 87; 87; 87 |
| Đầu 9 | 97 | 94 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 3 ngày 26/04/2016
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải tám | 72 |
52 |
| Giải bảy |
946 |
400 |
| Giải sáu |
4952
5319
3335
|
8660
5560
6600
|
| Giải năm |
5235 |
9757 |
| Giải tư |
20953
71744
29776
17087
33687
18660
03881
|
85542
02422
57905
46869
62698
23903
88202
|
| Giải ba |
89900
55078
|
85435
54254
|
| Giải nhì |
35039 |
99510 |
| Giải nhất |
31904 |
27240 |
| Đặc biệt |
25814 |
77420 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
| Đầu 0 | 00; 04 | 00; 00; 02; 03; 05 |
| Đầu 1 | 14; 19 | 10 |
| Đầu 2 | 20; 22 | |
| Đầu 3 | 35; 35; 39 | 35 |
| Đầu 4 | 44; 46 | 40; 42 |
| Đầu 5 | 52; 53 | 52; 54; 57 |
| Đầu 6 | 60 | 60; 60; 69 |
| Đầu 7 | 72; 76; 78 | |
| Đầu 8 | 81; 87; 87 | |
| Đầu 9 | 98 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 2 ngày 25/04/2016
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| Giải tám | 27 |
26 |
| Giải bảy |
094 |
251 |
| Giải sáu |
2226
6940
9578
|
7211
6198
6891
|
| Giải năm |
3799 |
3762 |
| Giải tư |
99061
12349
42015
51154
15667
02054
75690
|
10153
62255
69812
25821
74946
83190
26714
|
| Giải ba |
24600
35823
|
01032
83855
|
| Giải nhì |
66717 |
24824 |
| Giải nhất |
26299 |
21431 |
| Đặc biệt |
15764 |
89682 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Đầu 0 | 00 | |
| Đầu 1 | 15; 17 | 11; 12; 14 |
| Đầu 2 | 23; 26; 27 | 21; 24; 26 |
| Đầu 3 | 31; 32 | |
| Đầu 4 | 40; 49 | 46 |
| Đầu 5 | 54; 54 | 51; 53; 55; 55 |
| Đầu 6 | 61; 64; 67 | 62 |
| Đầu 7 | 78 | |
| Đầu 8 | 82 | |
| Đầu 9 | 90; 94; 99; 99 | 90; 91; 98 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT chủ nhật ngày 24/04/2016
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| Giải tám | 32 |
37 |
| Giải bảy |
399 |
055 |
| Giải sáu |
0705
2656
1829
|
8535
7565
9088
|
| Giải năm |
1033 |
5990 |
| Giải tư |
75040
19077
70583
72388
91631
78848
75428
|
16054
48877
12480
73022
21185
74342
79703
|
| Giải ba |
01061
33634
|
32063
80371
|
| Giải nhì |
18270 |
15862 |
| Giải nhất |
79426 |
00606 |
| Đặc biệt |
595031 |
750363 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
| Đầu 0 | 05 | 03; 06 |
| Đầu 1 | ||
| Đầu 2 | 26; 28; 29 | 22 |
| Đầu 3 | 31; 31; 32; 33; 34 | 35; 37 |
| Đầu 4 | 40; 48 | 42 |
| Đầu 5 | 56 | 54; 55 |
| Đầu 6 | 61 | 62; 63; 63; 65 |
| Đầu 7 | 70; 77 | 71; 77 |
| Đầu 8 | 83; 88 | 80; 85; 88 |
| Đầu 9 | 99 | 90 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 7 ngày 23/04/2016
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 16 |
42 |
39 |
| Giải bảy |
573 |
223 |
290 |
| Giải sáu |
7015
4566
5660
|
7005
3594
3893
|
9395
2002
3845
|
| Giải năm |
7866 |
5366 |
3561 |
| Giải tư |
86021
65228
65757
73240
60889
90519
55117
|
78558
77986
16191
41789
28808
61054
11041
|
33596
39125
80617
44828
50013
72309
25525
|
| Giải ba |
51752
16742
|
42217
88368
|
80994
93374
|
| Giải nhì |
56268 |
35106 |
04135 |
| Giải nhất |
02240 |
86986 |
37497 |
| Đặc biệt |
97309 |
38793 |
01746 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
| Đầu 0 | 09 | 05; 06; 08 | 02; 09 |
| Đầu 1 | 15; 16; 17; 19 | 17 | 13; 17 |
| Đầu 2 | 21; 28 | 23 | 25; 25; 28 |
| Đầu 3 | 35; 39 | ||
| Đầu 4 | 40; 40; 42 | 41; 42 | 45; 46 |
| Đầu 5 | 52; 57 | 54; 58 | |
| Đầu 6 | 60; 66; 66; 68 | 66; 68 | 61 |
| Đầu 7 | 73 | 74 | |
| Đầu 8 | 89 | 86; 86; 89 | |
| Đầu 9 | 91; 93; 93; 94 | 90; 94; 95; 96; 97 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 6 ngày 22/04/2016
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải tám | 08 |
70 |
| Giải bảy |
844 |
488 |
| Giải sáu |
5483
3874
9793
|
7352
2266
7856
|
| Giải năm |
3245 |
7951 |
| Giải tư |
62620
93872
94712
37459
67544
56905
81362
|
61422
46846
31994
47994
15912
82305
40133
|
| Giải ba |
86782
27644
|
43837
71537
|
| Giải nhì |
36245 |
03177 |
| Giải nhất |
79242 |
15055 |
| Đặc biệt |
32302 |
24357 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Đầu 0 | 02; 05; 08 | 05 |
| Đầu 1 | 12 | 12 |
| Đầu 2 | 20 | 22 |
| Đầu 3 | 33; 37; 37 | |
| Đầu 4 | 42; 44; 44; 44; 45; 45 | 46 |
| Đầu 5 | 59 | 51; 52; 55; 56; 57 |
| Đầu 6 | 62 | 66 |
| Đầu 7 | 72; 74 | 70; 77 |
| Đầu 8 | 82; 83 | 88 |
| Đầu 9 | 93 | 94; 94 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 5 ngày 21/04/2016
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 01 |
50 |
43 |
| Giải bảy |
272 |
180 |
716 |
| Giải sáu |
3730
6650
8202
|
2856
1428
8484
|
1032
9069
0653
|
| Giải năm |
5544 |
9895 |
0065 |
| Giải tư |
15438
56947
83935
44113
88788
48859
55773
|
30727
13820
05039
09220
17382
17019
48836
|
66523
01656
91191
88859
35137
35515
61936
|
| Giải ba |
72084
39580
|
19515
94852
|
62212
28229
|
| Giải nhì |
36771 |
30539 |
77783 |
| Giải nhất |
22427 |
90216 |
30200 |
| Đặc biệt |
52420 |
38721 |
81488 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 01; 02 | 00 | |
| Đầu 1 | 13 | 15; 16; 19 | 12; 15; 16 |
| Đầu 2 | 20; 27 | 20; 20; 21; 27; 28 | 23; 29 |
| Đầu 3 | 30; 35; 38 | 36; 39; 39 | 32; 36; 37 |
| Đầu 4 | 44; 47 | 43 | |
| Đầu 5 | 50; 59 | 50; 52; 56 | 53; 56; 59 |
| Đầu 6 | 65; 69 | ||
| Đầu 7 | 71; 72; 73 | ||
| Đầu 8 | 80; 84; 88 | 80; 82; 84 | 83; 88 |
| Đầu 9 | 95 | 91 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 4 ngày 20/04/2016
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải tám | 23 |
41 |
| Giải bảy |
719 |
221 |
| Giải sáu |
4092
3717
0290
|
7081
2960
0008
|
| Giải năm |
7160 |
5562 |
| Giải tư |
80075
98640
43910
44058
01257
42875
47602
|
74866
26467
47951
70283
16013
22316
61868
|
| Giải ba |
39148
63545
|
58454
65489
|
| Giải nhì |
11257 |
04400 |
| Giải nhất |
60160 |
66841 |
| Đặc biệt |
16622 |
49887 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Đầu 0 | 02 | 00; 08 |
| Đầu 1 | 10; 17; 19 | 13; 16 |
| Đầu 2 | 22; 23 | 21 |
| Đầu 3 | ||
| Đầu 4 | 40; 45; 48 | 41; 41 |
| Đầu 5 | 57; 57; 58 | 51; 54 |
| Đầu 6 | 60; 60 | 60; 62; 66; 67; 68 |
| Đầu 7 | 75; 75 | |
| Đầu 8 | 81; 83; 87; 89 | |
| Đầu 9 | 90; 92 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 3 ngày 19/04/2016
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải tám | 41 |
91 |
| Giải bảy |
680 |
979 |
| Giải sáu |
9253
7377
9761
|
5839
6338
5510
|
| Giải năm |
5575 |
4763 |
| Giải tư |
99149
43699
06989
34548
32657
05603
77686
|
56524
22417
51252
11785
76533
73977
69410
|
| Giải ba |
08062
49306
|
92686
21583
|
| Giải nhì |
31241 |
01569 |
| Giải nhất |
67087 |
49917 |
| Đặc biệt |
41567 |
70205 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
| Đầu 0 | 03; 06 | 05 |
| Đầu 1 | 10; 10; 17; 17 | |
| Đầu 2 | 24 | |
| Đầu 3 | 33; 38; 39 | |
| Đầu 4 | 41; 41; 48; 49 | |
| Đầu 5 | 53; 57 | 52 |
| Đầu 6 | 61; 62; 67 | 63; 69 |
| Đầu 7 | 75; 77 | 77; 79 |
| Đầu 8 | 80; 86; 87; 89 | 83; 85; 86 |
| Đầu 9 | 99 | 91 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 2 ngày 18/04/2016
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| Giải tám | 45 |
00 |
| Giải bảy |
715 |
545 |
| Giải sáu |
7601
6109
3426
|
2649
1502
7314
|
| Giải năm |
0389 |
2170 |
| Giải tư |
17564
67654
01783
69060
96494
33572
47317
|
87021
67161
63086
86453
55478
89399
70538
|
| Giải ba |
74783
12710
|
43183
87795
|
| Giải nhì |
31661 |
09187 |
| Giải nhất |
82805 |
57856 |
| Đặc biệt |
69174 |
82805 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Đầu 0 | 01; 05; 09 | 00; 02; 05 |
| Đầu 1 | 10; 15; 17 | 14 |
| Đầu 2 | 26 | 21 |
| Đầu 3 | 38 | |
| Đầu 4 | 45 | 45; 49 |
| Đầu 5 | 54 | 53; 56 |
| Đầu 6 | 60; 61; 64 | 61 |
| Đầu 7 | 72; 74 | 70; 78 |
| Đầu 8 | 83; 83; 89 | 83; 86; 87 |
| Đầu 9 | 94 | 95; 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT chủ nhật ngày 17/04/2016
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| Giải tám | 11 |
12 |
| Giải bảy |
606 |
884 |
| Giải sáu |
0752
0996
1094
|
0283
4319
0182
|
| Giải năm |
0258 |
3022 |
| Giải tư |
55618
46408
50300
77933
97557
00263
10725
|
16560
24722
81521
53838
43060
88397
08567
|
| Giải ba |
58568
45067
|
68278
69215
|
| Giải nhì |
80775 |
49066 |
| Giải nhất |
52265 |
63876 |
| Đặc biệt |
271845 |
388722 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
| Đầu 0 | 00; 06; 08 | |
| Đầu 1 | 11; 18 | 12; 15; 19 |
| Đầu 2 | 25 | 21; 22; 22; 22 |
| Đầu 3 | 33 | 38 |
| Đầu 4 | 45 | |
| Đầu 5 | 52; 57; 58 | |
| Đầu 6 | 63; 65; 67; 68 | 60; 60; 66; 67 |
| Đầu 7 | 75 | 76; 78 |
| Đầu 8 | 82; 83; 84 | |
| Đầu 9 | 94; 96 | 97 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 7 ngày 16/04/2016
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 07 |
86 |
41 |
| Giải bảy |
215 |
031 |
967 |
| Giải sáu |
5500
8034
8733
|
1010
2157
2084
|
4313
4715
6952
|
| Giải năm |
9786 |
3103 |
1809 |
| Giải tư |
05782
27029
04492
69508
13357
27207
01318
|
43636
25368
41230
02550
89146
07061
84492
|
81304
40217
92223
34502
10311
38739
52453
|
| Giải ba |
32380
97358
|
26088
34312
|
04708
10319
|
| Giải nhì |
73215 |
96416 |
04326 |
| Giải nhất |
93504 |
48072 |
90142 |
| Đặc biệt |
07163 |
83698 |
56778 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
| Đầu 0 | 00; 04; 07; 07; 08 | 03 | 02; 04; 08; 09 |
| Đầu 1 | 15; 15; 18 | 10; 12; 16 | 11; 13; 15; 17; 19 |
| Đầu 2 | 29 | 23; 26 | |
| Đầu 3 | 33; 34 | 30; 31; 36 | 39 |
| Đầu 4 | 46 | 41; 42 | |
| Đầu 5 | 57; 58 | 50; 57 | 52; 53 |
| Đầu 6 | 63 | 61; 68 | 67 |
| Đầu 7 | 72 | 78 | |
| Đầu 8 | 80; 82; 86 | 84; 86; 88 | |
| Đầu 9 | 92 | 92; 98 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 6 ngày 15/04/2016
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải tám | 98 |
21 |
| Giải bảy |
920 |
059 |
| Giải sáu |
8995
6238
7501
|
9901
2990
9180
|
| Giải năm |
7618 |
5414 |
| Giải tư |
97522
06611
12617
66822
50157
02157
59249
|
35407
17993
93093
25603
81892
62527
27466
|
| Giải ba |
60034
80670
|
83358
18848
|
| Giải nhì |
26487 |
86705 |
| Giải nhất |
20510 |
76105 |
| Đặc biệt |
53246 |
68281 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Đầu 0 | 01 | 01; 03; 05; 05; 07 |
| Đầu 1 | 10; 11; 17; 18 | 14 |
| Đầu 2 | 20; 22; 22 | 21; 27 |
| Đầu 3 | 34; 38 | |
| Đầu 4 | 46; 49 | 48 |
| Đầu 5 | 57; 57 | 58; 59 |
| Đầu 6 | 66 | |
| Đầu 7 | 70 | |
| Đầu 8 | 87 | 80; 81 |
| Đầu 9 | 95; 98 | 90; 92; 93; 93 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 5 ngày 14/04/2016
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 47 |
55 |
88 |
| Giải bảy |
526 |
018 |
654 |
| Giải sáu |
0563
0453
0016
|
3387
3803
3086
|
7816
0639
5120
|
| Giải năm |
8168 |
2214 |
1801 |
| Giải tư |
19964
07400
59071
31678
23276
01228
66270
|
94129
70876
83434
84142
61901
21157
06329
|
82576
73931
26914
61290
46698
47356
80364
|
| Giải ba |
04868
30328
|
92083
70020
|
95883
45182
|
| Giải nhì |
79637 |
88274 |
24719 |
| Giải nhất |
10359 |
98123 |
11413 |
| Đặc biệt |
26265 |
63993 |
20853 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 00 | 01; 03 | 01 |
| Đầu 1 | 16 | 14; 18 | 13; 14; 16; 19 |
| Đầu 2 | 26; 28; 28 | 20; 23; 29; 29 | 20 |
| Đầu 3 | 37 | 34 | 31; 39 |
| Đầu 4 | 47 | 42 | |
| Đầu 5 | 53; 59 | 55; 57 | 53; 54; 56 |
| Đầu 6 | 63; 64; 65; 68; 68 | 64 | |
| Đầu 7 | 70; 71; 76; 78 | 74; 76 | 76 |
| Đầu 8 | 83; 86; 87 | 82; 83; 88 | |
| Đầu 9 | 93 | 90; 98 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 4 ngày 13/04/2016
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải tám | 27 |
18 |
| Giải bảy |
184 |
768 |
| Giải sáu |
2824
4002
4546
|
7294
3902
4024
|
| Giải năm |
7311 |
8989 |
| Giải tư |
62774
39584
62839
62521
72870
42212
30076
|
07393
42498
47794
28676
95239
14496
93303
|
| Giải ba |
95660
44937
|
45992
42840
|
| Giải nhì |
27097 |
00657 |
| Giải nhất |
86152 |
12408 |
| Đặc biệt |
44679 |
37090 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Đầu 0 | 02 | 02; 03; 08 |
| Đầu 1 | 11; 12 | 18 |
| Đầu 2 | 21; 24; 27 | 24 |
| Đầu 3 | 37; 39 | 39 |
| Đầu 4 | 46 | 40 |
| Đầu 5 | 52 | 57 |
| Đầu 6 | 60 | 68 |
| Đầu 7 | 70; 74; 76; 79 | 76 |
| Đầu 8 | 84; 84 | 89 |
| Đầu 9 | 97 | 90; 92; 93; 94; 94; 96; 98 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 3 ngày 12/04/2016
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải tám | 49 |
40 |
| Giải bảy |
803 |
388 |
| Giải sáu |
7708
8350
5249
|
8798
5079
7295
|
| Giải năm |
3028 |
0898 |
| Giải tư |
42401
34805
86130
00184
07535
67376
32759
|
62502
59704
68332
59547
94874
70759
78001
|
| Giải ba |
64231
02153
|
85621
67085
|
| Giải nhì |
29113 |
11087 |
| Giải nhất |
66178 |
60961 |
| Đặc biệt |
55287 |
52450 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
| Đầu 0 | 01; 03; 05; 08 | 01; 02; 04 |
| Đầu 1 | 13 | |
| Đầu 2 | 28 | 21 |
| Đầu 3 | 30; 31; 35 | 32 |
| Đầu 4 | 49; 49 | 40; 47 |
| Đầu 5 | 50; 53; 59 | 50; 59 |
| Đầu 6 | 61 | |
| Đầu 7 | 76; 78 | 74; 79 |
| Đầu 8 | 84; 87 | 85; 87; 88 |
| Đầu 9 | 95; 98; 98 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 2 ngày 11/04/2016
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| Giải tám | 71 |
01 |
| Giải bảy |
811 |
352 |
| Giải sáu |
7275
1793
9609
|
8404
5251
8343
|
| Giải năm |
1160 |
9866 |
| Giải tư |
51963
58251
28541
88442
70911
68098
87149
|
25785
75962
25973
69534
03152
58861
86676
|
| Giải ba |
29347
86262
|
69825
64637
|
| Giải nhì |
83622 |
44530 |
| Giải nhất |
01067 |
44530 |
| Đặc biệt |
41309 |
15857 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Đầu 0 | 09; 09 | 01; 04 |
| Đầu 1 | 11; 11 | |
| Đầu 2 | 22 | 25 |
| Đầu 3 | 30; 30; 34; 37 | |
| Đầu 4 | 41; 42; 47; 49 | 43 |
| Đầu 5 | 51 | 51; 52; 52; 57 |
| Đầu 6 | 60; 62; 63; 67 | 61; 62; 66 |
| Đầu 7 | 71; 75 | 73; 76 |
| Đầu 8 | 85 | |
| Đầu 9 | 93; 98 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT chủ nhật ngày 10/04/2016
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| Giải tám | 39 |
30 |
| Giải bảy |
778 |
653 |
| Giải sáu |
6870
2085
1422
|
7487
1189
1725
|
| Giải năm |
7554 |
1946 |
| Giải tư |
51577
34346
50798
54805
87661
29832
80646
|
34540
08998
47585
98836
33046
85380
17073
|
| Giải ba |
51842
04024
|
78921
71448
|
| Giải nhì |
63674 |
07267 |
| Giải nhất |
64645 |
34692 |
| Đặc biệt |
132883 |
157553 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
| Đầu 0 | 05 | |
| Đầu 1 | ||
| Đầu 2 | 22; 24 | 21; 25 |
| Đầu 3 | 32; 39 | 30; 36 |
| Đầu 4 | 42; 45; 46; 46 | 40; 46; 46; 48 |
| Đầu 5 | 54 | 53; 53 |
| Đầu 6 | 61 | 67 |
| Đầu 7 | 70; 74; 77; 78 | 73 |
| Đầu 8 | 83; 85 | 80; 85; 87; 89 |
| Đầu 9 | 98 | 92; 98 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 7 ngày 09/04/2016
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 11 |
75 |
35 |
| Giải bảy |
591 |
705 |
073 |
| Giải sáu |
6838
9373
1052
|
6050
5498
5613
|
1782
3724
5260
|
| Giải năm |
1939 |
7742 |
2211 |
| Giải tư |
65076
41895
75026
79341
36139
72424
02225
|
78901
26649
59057
43900
18103
88602
14975
|
89001
96421
84306
04103
84171
28191
68296
|
| Giải ba |
47651
38253
|
84280
76523
|
48122
62168
|
| Giải nhì |
97747 |
07422 |
34624 |
| Giải nhất |
93840 |
91575 |
80308 |
| Đặc biệt |
01971 |
78018 |
85651 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
| Đầu 0 | 00; 01; 02; 03; 05 | 01; 03; 06; 08 | |
| Đầu 1 | 11 | 13; 18 | 11 |
| Đầu 2 | 24; 25; 26 | 22; 23 | 21; 22; 24; 24 |
| Đầu 3 | 38; 39; 39 | 35 | |
| Đầu 4 | 40; 41; 47 | 42; 49 | |
| Đầu 5 | 51; 52; 53 | 50; 57 | 51 |
| Đầu 6 | 60; 68 | ||
| Đầu 7 | 71; 73; 76 | 75; 75; 75 | 71; 73 |
| Đầu 8 | 80 | 82 | |
| Đầu 9 | 91; 95 | 98 | 91; 96 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 6 ngày 08/04/2016
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải tám | 29 |
20 |
| Giải bảy |
853 |
688 |
| Giải sáu |
1990
1291
0526
|
3246
0849
3160
|
| Giải năm |
9877 |
8543 |
| Giải tư |
46985
50538
19836
53122
84709
57949
67328
|
84332
87361
04824
41329
90654
31528
01879
|
| Giải ba |
52376
26840
|
92340
59386
|
| Giải nhì |
74497 |
13562 |
| Giải nhất |
24363 |
36783 |
| Đặc biệt |
79073 |
48763 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Đầu 0 | 09 | |
| Đầu 1 | ||
| Đầu 2 | 22; 26; 28; 29 | 20; 24; 28; 29 |
| Đầu 3 | 36; 38 | 32 |
| Đầu 4 | 40; 49 | 40; 43; 46; 49 |
| Đầu 5 | 53 | 54 |
| Đầu 6 | 63 | 60; 61; 62; 63 |
| Đầu 7 | 73; 76; 77 | 79 |
| Đầu 8 | 85 | 83; 86; 88 |
| Đầu 9 | 90; 91; 97 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 5 ngày 07/04/2016
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 68 |
11 |
56 |
| Giải bảy |
776 |
862 |
042 |
| Giải sáu |
1083
3868
9604
|
2196
3085
2027
|
5254
9130
9435
|
| Giải năm |
0560 |
2227 |
3264 |
| Giải tư |
27220
30457
33165
21087
89022
32807
83215
|
66721
47025
71599
49599
11878
58985
16537
|
57259
51159
91327
70164
62851
76248
09812
|
| Giải ba |
78603
34554
|
91637
89360
|
01439
06470
|
| Giải nhì |
02113 |
66567 |
45450 |
| Giải nhất |
29848 |
48967 |
28161 |
| Đặc biệt |
73769 |
95029 |
95313 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 03; 04; 07 | ||
| Đầu 1 | 13; 15 | 11 | 12; 13 |
| Đầu 2 | 20; 22 | 21; 25; 27; 27; 29 | 27 |
| Đầu 3 | 37; 37 | 30; 35; 39 | |
| Đầu 4 | 48 | 42; 48 | |
| Đầu 5 | 54; 57 | 50; 51; 54; 56; 59; 59 | |
| Đầu 6 | 60; 65; 68; 68; 69 | 60; 62; 67; 67 | 61; 64; 64 |
| Đầu 7 | 76 | 78 | 70 |
| Đầu 8 | 83; 87 | 85; 85 | |
| Đầu 9 | 96; 99; 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 4 ngày 06/04/2016
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải tám | 41 |
35 |
| Giải bảy |
160 |
276 |
| Giải sáu |
7853
8664
5075
|
2764
9455
0444
|
| Giải năm |
2187 |
4675 |
| Giải tư |
36072
53800
28196
05495
09823
04369
41694
|
50675
08612
33618
70890
33469
24071
77110
|
| Giải ba |
70470
62900
|
57440
51489
|
| Giải nhì |
31793 |
01667 |
| Giải nhất |
96518 |
13416 |
| Đặc biệt |
05966 |
04342 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Đầu 0 | 00; 00 | |
| Đầu 1 | 18 | 10; 12; 16; 18 |
| Đầu 2 | 23 | |
| Đầu 3 | 35 | |
| Đầu 4 | 41 | 40; 42; 44 |
| Đầu 5 | 53 | 55 |
| Đầu 6 | 60; 64; 66; 69 | 64; 67; 69 |
| Đầu 7 | 70; 72; 75 | 71; 75; 75; 76 |
| Đầu 8 | 87 | 89 |
| Đầu 9 | 93; 94; 95; 96 | 90 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 3 ngày 05/04/2016
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải tám | 39 |
17 |
| Giải bảy |
629 |
599 |
| Giải sáu |
6284
1401
5157
|
5913
1059
3211
|
| Giải năm |
4787 |
0252 |
| Giải tư |
20275
85357
70161
42592
75179
54762
86736
|
81945
59343
26043
92002
44909
06993
91877
|
| Giải ba |
47825
81139
|
31989
93537
|
| Giải nhì |
32444 |
91307 |
| Giải nhất |
83439 |
22516 |
| Đặc biệt |
28212 |
44861 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
| Đầu 0 | 01 | 02; 07; 09 |
| Đầu 1 | 12 | 11; 13; 16; 17 |
| Đầu 2 | 25; 29 | |
| Đầu 3 | 36; 39; 39; 39 | 37 |
| Đầu 4 | 44 | 43; 43; 45 |
| Đầu 5 | 57; 57 | 52; 59 |
| Đầu 6 | 61; 62 | 61 |
| Đầu 7 | 75; 79 | 77 |
| Đầu 8 | 84; 87 | 89 |
| Đầu 9 | 92 | 93; 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 2 ngày 04/04/2016
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| Giải tám | 96 |
78 |
| Giải bảy |
377 |
627 |
| Giải sáu |
2840
4535
6999
|
3987
1037
8204
|
| Giải năm |
1289 |
1312 |
| Giải tư |
09479
25354
07357
28406
58023
70564
95664
|
54958
81683
79287
61077
47195
66689
17639
|
| Giải ba |
62603
36113
|
12968
25935
|
| Giải nhì |
41815 |
24755 |
| Giải nhất |
23730 |
20693 |
| Đặc biệt |
62307 |
68318 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Đầu 0 | 03; 06; 07 | 04 |
| Đầu 1 | 13; 15 | 12; 18 |
| Đầu 2 | 23 | 27 |
| Đầu 3 | 30; 35 | 35; 37; 39 |
| Đầu 4 | 40 | |
| Đầu 5 | 54; 57 | 55; 58 |
| Đầu 6 | 64; 64 | 68 |
| Đầu 7 | 77; 79 | 77; 78 |
| Đầu 8 | 89 | 83; 87; 87; 89 |
| Đầu 9 | 96; 99 | 93; 95 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT chủ nhật ngày 03/04/2016
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| Giải tám | 17 |
59 |
| Giải bảy |
444 |
850 |
| Giải sáu |
3881
8865
4013
|
2624
5919
9275
|
| Giải năm |
1631 |
1861 |
| Giải tư |
23779
47846
82817
96439
44342
21322
85804
|
99181
56138
86306
53719
44135
07621
83754
|
| Giải ba |
03187
28339
|
71018
79304
|
| Giải nhì |
04092 |
35173 |
| Giải nhất |
71575 |
39291 |
| Đặc biệt |
918267 |
137324 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
| Đầu 0 | 04 | 04; 06 |
| Đầu 1 | 13; 17; 17 | 18; 19; 19 |
| Đầu 2 | 22 | 21; 24; 24 |
| Đầu 3 | 31; 39; 39 | 35; 38 |
| Đầu 4 | 42; 44; 46 | |
| Đầu 5 | 50; 54; 59 | |
| Đầu 6 | 65; 67 | 61 |
| Đầu 7 | 75; 79 | 73; 75 |
| Đầu 8 | 81; 87 | 81 |
| Đầu 9 | 92 | 91 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 7 ngày 02/04/2016
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 37 |
20 |
81 |
| Giải bảy |
825 |
078 |
287 |
| Giải sáu |
9888
5661
3781
|
9399
9903
4961
|
9357
1093
2318
|
| Giải năm |
0139 |
0102 |
3011 |
| Giải tư |
25192
91790
87562
92078
11305
13123
54360
|
93795
28382
22341
01397
22776
24573
10830
|
03391
57478
45505
71182
68418
94303
59966
|
| Giải ba |
95883
99359
|
45614
57082
|
92000
50881
|
| Giải nhì |
89052 |
56156 |
84133 |
| Giải nhất |
88351 |
18945 |
34400 |
| Đặc biệt |
06983 |
57504 |
94412 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
| Đầu 0 | 05 | 02; 03; 04 | 00; 00; 03; 05 |
| Đầu 1 | 14 | 11; 12; 18; 18 | |
| Đầu 2 | 23; 25 | 20 | |
| Đầu 3 | 37; 39 | 30 | 33 |
| Đầu 4 | 41; 45 | ||
| Đầu 5 | 51; 52; 59 | 56 | 57 |
| Đầu 6 | 60; 61; 62 | 61 | 66 |
| Đầu 7 | 78 | 73; 76; 78 | 78 |
| Đầu 8 | 81; 83; 83; 88 | 82; 82 | 81; 81; 82; 87 |
| Đầu 9 | 90; 92 | 95; 97; 99 | 91; 93 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 6 ngày 01/04/2016
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải tám | 48 |
80 |
| Giải bảy |
525 |
051 |
| Giải sáu |
2724
7922
9038
|
9598
0492
0439
|
| Giải năm |
0098 |
7172 |
| Giải tư |
18979
07384
61515
89866
45275
79642
86285
|
85043
61099
22617
01516
76127
64025
51714
|
| Giải ba |
87471
94274
|
44089
30149
|
| Giải nhì |
05484 |
79024 |
| Giải nhất |
70021 |
99450 |
| Đặc biệt |
37300 |
92909 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Đầu 0 | 00 | 09 |
| Đầu 1 | 15 | 14; 16; 17 |
| Đầu 2 | 21; 22; 24; 25 | 24; 25; 27 |
| Đầu 3 | 38 | 39 |
| Đầu 4 | 42; 48 | 43; 49 |
| Đầu 5 | 50; 51 | |
| Đầu 6 | 66 | |
| Đầu 7 | 71; 74; 75; 79 | 72 |
| Đầu 8 | 84; 84; 85 | 80; 89 |
| Đầu 9 | 98 | 92; 98; 99 |
