Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 7 ngày 30/04/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 94 |
73 |
97 |
| Giải bảy |
194 |
048 |
266 |
| Giải sáu |
4055
2435
7235
|
3732
7391
6568
|
2327
7091
5673
|
| Giải năm |
4759 |
8937 |
4682 |
| Giải tư |
29029
66756
09415
36047
64487
93004
26445
|
01407
55456
76812
85262
89081
19651
95553
|
21679
67794
07567
92977
05685
24731
57781
|
| Giải ba |
83162
09860
|
21778
96923
|
54980
82216
|
| Giải nhì |
92979 |
71817 |
88928 |
| Giải nhất |
37923 |
37237 |
60759 |
| Đặc biệt |
52447 |
36069 |
16876 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
| Đầu 0 | 04 | 07 | |
| Đầu 1 | 15 | 12; 17 | 16 |
| Đầu 2 | 23; 29 | 23 | 27; 28 |
| Đầu 3 | 35; 35 | 32; 37; 37 | 31 |
| Đầu 4 | 45; 47; 47 | 48 | |
| Đầu 5 | 55; 56; 59 | 51; 53; 56 | 59 |
| Đầu 6 | 60; 62 | 62; 68; 69 | 66; 67 |
| Đầu 7 | 79 | 73; 78 | 73; 76; 77; 79 |
| Đầu 8 | 87 | 81 | 80; 81; 82; 85 |
| Đầu 9 | 94; 94 | 91 | 91; 94; 97 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 6 ngày 29/04/2011
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải tám | 32 |
91 |
| Giải bảy |
612 |
248 |
| Giải sáu |
5651
7958
0996
|
6201
4177
4313
|
| Giải năm |
9384 |
1660 |
| Giải tư |
08829
96892
54911
97853
68287
89755
45991
|
47218
88724
61943
13577
90275
46229
62349
|
| Giải ba |
81700
97918
|
58751
15499
|
| Giải nhì |
04018 |
67774 |
| Giải nhất |
27147 |
83101 |
| Đặc biệt |
71613 |
63994 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Đầu 0 | 00 | 01; 01 |
| Đầu 1 | 11; 12; 13; 18; 18 | 13; 18 |
| Đầu 2 | 29 | 24; 29 |
| Đầu 3 | 32 | |
| Đầu 4 | 47 | 43; 48; 49 |
| Đầu 5 | 51; 53; 55; 58 | 51 |
| Đầu 6 | 60 | |
| Đầu 7 | 74; 75; 77; 77 | |
| Đầu 8 | 84; 87 | |
| Đầu 9 | 91; 92; 96 | 91; 94; 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 5 ngày 28/04/2011
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 72 |
34 |
88 |
| Giải bảy |
772 |
628 |
147 |
| Giải sáu |
6447
3906
3493
|
2253
5347
6281
|
7856
7255
4341
|
| Giải năm |
3521 |
6975 |
5164 |
| Giải tư |
43505
02895
11279
07393
26021
56394
36067
|
01219
66363
54047
68639
57454
55621
68121
|
51836
73676
34912
82535
61858
88328
54806
|
| Giải ba |
73101
43122
|
09507
53904
|
85746
46522
|
| Giải nhì |
53136 |
37521 |
15436 |
| Giải nhất |
93908 |
11238 |
79444 |
| Đặc biệt |
00028 |
61858 |
00003 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 01; 05; 06; 08 | 04; 07 | 03; 06 |
| Đầu 1 | 19 | 12 | |
| Đầu 2 | 21; 21; 22; 28 | 21; 21; 21; 28 | 22; 28 |
| Đầu 3 | 36 | 34; 38; 39 | 35; 36; 36 |
| Đầu 4 | 47 | 47; 47 | 41; 44; 46; 47 |
| Đầu 5 | 53; 54; 58 | 55; 56; 58 | |
| Đầu 6 | 67 | 63 | 64 |
| Đầu 7 | 72; 72; 79 | 75 | 76 |
| Đầu 8 | 81 | 88 | |
| Đầu 9 | 93; 93; 94; 95 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 4 ngày 27/04/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải tám | 51 |
49 |
| Giải bảy |
440 |
726 |
| Giải sáu |
5582
3359
2937
|
5895
4624
8871
|
| Giải năm |
7546 |
0859 |
| Giải tư |
24397
86611
62849
78519
99965
15590
78290
|
89756
80125
44107
68194
16353
24912
34417
|
| Giải ba |
85260
04612
|
50473
73376
|
| Giải nhì |
02099 |
74326 |
| Giải nhất |
05974 |
55571 |
| Đặc biệt |
65011 |
65377 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Đầu 0 | 07 | |
| Đầu 1 | 11; 11; 12; 19 | 12; 17 |
| Đầu 2 | 24; 25; 26; 26 | |
| Đầu 3 | 37 | |
| Đầu 4 | 40; 46; 49 | 49 |
| Đầu 5 | 51; 59 | 53; 56; 59 |
| Đầu 6 | 60; 65 | |
| Đầu 7 | 74 | 71; 71; 73; 76; 77 |
| Đầu 8 | 82 | |
| Đầu 9 | 90; 90; 97; 99 | 94; 95 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 3 ngày 26/04/2011
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải tám | 12 |
57 |
| Giải bảy |
858 |
337 |
| Giải sáu |
1774
4296
8625
|
6369
7010
6838
|
| Giải năm |
0944 |
8588 |
| Giải tư |
45676
80934
08445
82001
78467
67009
19121
|
89315
28837
98734
18028
35144
80338
42297
|
| Giải ba |
11029
24060
|
30674
13940
|
| Giải nhì |
33929 |
53146 |
| Giải nhất |
34193 |
44358 |
| Đặc biệt |
05548 |
86176 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
| Đầu 0 | 01; 09 | |
| Đầu 1 | 12 | 10; 15 |
| Đầu 2 | 21; 25; 29; 29 | 28 |
| Đầu 3 | 34 | 34; 37; 37; 38; 38 |
| Đầu 4 | 44; 45; 48 | 40; 44; 46 |
| Đầu 5 | 58 | 57; 58 |
| Đầu 6 | 60; 67 | 69 |
| Đầu 7 | 74; 76 | 74; 76 |
| Đầu 8 | 88 | |
| Đầu 9 | 93; 96 | 97 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 2 ngày 25/04/2011
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| Giải tám | 78 |
72 |
| Giải bảy |
789 |
074 |
| Giải sáu |
2067
5965
1542
|
6570
7785
9439
|
| Giải năm |
2856 |
9478 |
| Giải tư |
05660
77244
21334
17076
98502
22712
60956
|
15244
41899
69629
27015
97204
38171
58252
|
| Giải ba |
42450
77106
|
47940
09818
|
| Giải nhì |
66224 |
70748 |
| Giải nhất |
80946 |
70321 |
| Đặc biệt |
48399 |
98316 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Đầu 0 | 02; 06 | 04 |
| Đầu 1 | 12 | 15; 16; 18 |
| Đầu 2 | 24 | 21; 29 |
| Đầu 3 | 34 | 39 |
| Đầu 4 | 42; 44; 46 | 40; 44; 48 |
| Đầu 5 | 50; 56; 56 | 52 |
| Đầu 6 | 60; 65; 67 | |
| Đầu 7 | 76; 78 | 70; 71; 72; 74; 78 |
| Đầu 8 | 89 | 85 |
| Đầu 9 | 99 | 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT chủ nhật ngày 24/04/2011
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| Giải tám | 92 |
05 |
| Giải bảy |
102 |
507 |
| Giải sáu |
6423
6193
8393
|
6498
9680
9052
|
| Giải năm |
5492 |
6015 |
| Giải tư |
96987
59953
00901
70708
41608
19499
00662
|
91342
37453
45119
98087
16013
15741
46875
|
| Giải ba |
44828
97965
|
43704
08265
|
| Giải nhì |
60796 |
67466 |
| Giải nhất |
68813 |
55739 |
| Đặc biệt |
31059 |
05352 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
| Đầu 0 | 01; 02; 08; 08 | 04; 05; 07 |
| Đầu 1 | 13 | 13; 15; 19 |
| Đầu 2 | 23; 28 | |
| Đầu 3 | 39 | |
| Đầu 4 | 41; 42 | |
| Đầu 5 | 53; 59 | 52; 52; 53 |
| Đầu 6 | 62; 65 | 65; 66 |
| Đầu 7 | 75 | |
| Đầu 8 | 87 | 80; 87 |
| Đầu 9 | 92; 92; 93; 93; 96; 99 | 98 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 7 ngày 23/04/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 63 |
85 |
36 |
| Giải bảy |
301 |
327 |
778 |
| Giải sáu |
2479
4434
0748
|
6870
2100
2162
|
9358
9447
8928
|
| Giải năm |
9163 |
8583 |
4151 |
| Giải tư |
98382
63264
45757
71891
86776
73737
16159
|
66628
72734
13502
56887
18554
45399
82720
|
95171
06300
70940
51795
09408
51974
65151
|
| Giải ba |
32035
57881
|
66785
34413
|
95596
32706
|
| Giải nhì |
87234 |
98312 |
71035 |
| Giải nhất |
05226 |
40705 |
51889 |
| Đặc biệt |
34135 |
95926 |
08669 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
| Đầu 0 | 01 | 00; 02; 05 | 00; 06; 08 |
| Đầu 1 | 12; 13 | ||
| Đầu 2 | 26 | 20; 26; 27; 28 | 28 |
| Đầu 3 | 34; 34; 35; 35; 37 | 34 | 35; 36 |
| Đầu 4 | 48 | 40; 47 | |
| Đầu 5 | 57; 59 | 54 | 51; 51; 58 |
| Đầu 6 | 63; 63; 64 | 62 | 69 |
| Đầu 7 | 76; 79 | 70 | 71; 74; 78 |
| Đầu 8 | 81; 82 | 83; 85; 85; 87 | 89 |
| Đầu 9 | 91 | 99 | 95; 96 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 6 ngày 22/04/2011
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải tám | 61 |
49 |
| Giải bảy |
813 |
275 |
| Giải sáu |
7881
9845
7179
|
0762
9178
4588
|
| Giải năm |
2921 |
1020 |
| Giải tư |
57554
79567
11603
56137
79124
31983
64935
|
90876
60137
18812
08845
39772
59995
64330
|
| Giải ba |
19999
29382
|
03435
58544
|
| Giải nhì |
97357 |
46709 |
| Giải nhất |
79206 |
44026 |
| Đặc biệt |
49162 |
88904 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Đầu 0 | 03; 06 | 04; 09 |
| Đầu 1 | 13 | 12 |
| Đầu 2 | 21; 24 | 20; 26 |
| Đầu 3 | 35; 37 | 30; 35; 37 |
| Đầu 4 | 45 | 44; 45; 49 |
| Đầu 5 | 54; 57 | |
| Đầu 6 | 61; 62; 67 | 62 |
| Đầu 7 | 79 | 72; 75; 76; 78 |
| Đầu 8 | 81; 82; 83 | 88 |
| Đầu 9 | 99 | 95 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 5 ngày 21/04/2011
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 70 |
41 |
08 |
| Giải bảy |
925 |
297 |
196 |
| Giải sáu |
9721
1011
3096
|
7761
8892
2329
|
1972
1381
3649
|
| Giải năm |
1146 |
1949 |
3300 |
| Giải tư |
19110
79355
11159
04921
15429
38399
29041
|
17138
32474
44070
05539
10130
33477
36562
|
49858
59805
76512
98445
07657
20287
61668
|
| Giải ba |
94023
69320
|
98745
60490
|
10925
41110
|
| Giải nhì |
15359 |
49709 |
61806 |
| Giải nhất |
68323 |
44578 |
99458 |
| Đặc biệt |
02858 |
76733 |
83270 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 09 | 00; 05; 06; 08 | |
| Đầu 1 | 10; 11 | 10; 12 | |
| Đầu 2 | 20; 21; 21; 23; 23; 25; 29 | 29 | 25 |
| Đầu 3 | 30; 33; 38; 39 | ||
| Đầu 4 | 41; 46 | 41; 45; 49 | 45; 49 |
| Đầu 5 | 55; 58; 59; 59 | 57; 58; 58 | |
| Đầu 6 | 61; 62 | 68 | |
| Đầu 7 | 70 | 70; 74; 77; 78 | 70; 72 |
| Đầu 8 | 81; 87 | ||
| Đầu 9 | 96; 99 | 90; 92; 97 | 96 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 4 ngày 20/04/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải tám | 35 |
78 |
| Giải bảy |
158 |
530 |
| Giải sáu |
7392
3253
0339
|
8911
6515
4771
|
| Giải năm |
5961 |
1319 |
| Giải tư |
46957
89206
42762
22042
49074
62232
81230
|
51617
27209
91898
43923
15890
64545
30502
|
| Giải ba |
32125
01403
|
11062
84263
|
| Giải nhì |
76073 |
02028 |
| Giải nhất |
48497 |
87699 |
| Đặc biệt |
42489 |
88852 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Đầu 0 | 03; 06 | 02; 09 |
| Đầu 1 | 11; 15; 17; 19 | |
| Đầu 2 | 25 | 23; 28 |
| Đầu 3 | 30; 32; 35; 39 | 30 |
| Đầu 4 | 42 | 45 |
| Đầu 5 | 53; 57; 58 | 52 |
| Đầu 6 | 61; 62 | 62; 63 |
| Đầu 7 | 73; 74 | 71; 78 |
| Đầu 8 | 89 | |
| Đầu 9 | 92; 97 | 90; 98; 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 3 ngày 19/04/2011
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải tám | 24 |
47 |
| Giải bảy |
282 |
242 |
| Giải sáu |
7768
5476
8322
|
6680
1357
8542
|
| Giải năm |
9344 |
8847 |
| Giải tư |
62027
04817
77770
85927
15504
14231
13377
|
28321
20750
22609
68501
16790
26437
52389
|
| Giải ba |
04343
11716
|
11411
24122
|
| Giải nhì |
03155 |
81972 |
| Giải nhất |
46462 |
79768 |
| Đặc biệt |
61835 |
15849 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
| Đầu 0 | 04 | 01; 09 |
| Đầu 1 | 16; 17 | 11 |
| Đầu 2 | 22; 24; 27; 27 | 21; 22 |
| Đầu 3 | 31; 35 | 37 |
| Đầu 4 | 43; 44 | 42; 42; 47; 47; 49 |
| Đầu 5 | 55 | 50; 57 |
| Đầu 6 | 62; 68 | 68 |
| Đầu 7 | 70; 76; 77 | 72 |
| Đầu 8 | 82 | 80; 89 |
| Đầu 9 | 90 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 2 ngày 18/04/2011
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| Giải tám | 00 |
75 |
| Giải bảy |
870 |
235 |
| Giải sáu |
0915
0389
6096
|
0295
7797
5894
|
| Giải năm |
4701 |
8930 |
| Giải tư |
84342
25300
59013
77410
01967
10241
14300
|
81217
83456
96017
69791
80953
77402
00266
|
| Giải ba |
17085
41683
|
22726
59559
|
| Giải nhì |
93259 |
40071 |
| Giải nhất |
14470 |
03519 |
| Đặc biệt |
03459 |
32211 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Đầu 0 | 00; 00; 00; 01 | 02 |
| Đầu 1 | 10; 13; 15 | 11; 17; 17; 19 |
| Đầu 2 | 26 | |
| Đầu 3 | 30; 35 | |
| Đầu 4 | 41; 42 | |
| Đầu 5 | 59; 59 | 53; 56; 59 |
| Đầu 6 | 67 | 66 |
| Đầu 7 | 70; 70 | 71; 75 |
| Đầu 8 | 83; 85; 89 | |
| Đầu 9 | 96 | 91; 94; 95; 97 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT chủ nhật ngày 17/04/2011
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| Giải tám | 86 |
91 |
| Giải bảy |
466 |
743 |
| Giải sáu |
8814
0539
4932
|
1882
7588
5997
|
| Giải năm |
3884 |
3587 |
| Giải tư |
33947
55738
05071
17828
55071
57531
61973
|
80261
81672
91507
50811
71640
07867
18395
|
| Giải ba |
28100
42740
|
85225
28881
|
| Giải nhì |
34376 |
48610 |
| Giải nhất |
02012 |
19763 |
| Đặc biệt |
93433 |
16521 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
| Đầu 0 | 00 | 07 |
| Đầu 1 | 12; 14 | 10; 11 |
| Đầu 2 | 28 | 21; 25 |
| Đầu 3 | 31; 32; 33; 38; 39 | |
| Đầu 4 | 40; 47 | 40; 43 |
| Đầu 5 | ||
| Đầu 6 | 66 | 61; 63; 67 |
| Đầu 7 | 71; 71; 73; 76 | 72 |
| Đầu 8 | 84; 86 | 81; 82; 87; 88 |
| Đầu 9 | 91; 95; 97 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 7 ngày 16/04/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 86 |
77 |
29 |
| Giải bảy |
663 |
270 |
794 |
| Giải sáu |
4104
5996
4797
|
0083
7758
6050
|
4998
3248
6913
|
| Giải năm |
8014 |
1170 |
6468 |
| Giải tư |
57474
36714
64366
92715
35136
61809
55448
|
63390
40805
28622
87665
47121
53958
85818
|
50284
93264
11952
44638
19979
63776
38186
|
| Giải ba |
45734
00663
|
26659
84973
|
67349
33327
|
| Giải nhì |
69307 |
49349 |
85872 |
| Giải nhất |
52608 |
64045 |
38246 |
| Đặc biệt |
88340 |
58919 |
22970 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
| Đầu 0 | 04; 07; 08; 09 | 05 | |
| Đầu 1 | 14; 14; 15 | 18; 19 | 13 |
| Đầu 2 | 21; 22 | 27; 29 | |
| Đầu 3 | 34; 36 | 38 | |
| Đầu 4 | 40; 48 | 45; 49 | 46; 48; 49 |
| Đầu 5 | 50; 58; 58; 59 | 52 | |
| Đầu 6 | 63; 63; 66 | 65 | 64; 68 |
| Đầu 7 | 74 | 70; 70; 73; 77 | 70; 72; 76; 79 |
| Đầu 8 | 86 | 83 | 84; 86 |
| Đầu 9 | 96; 97 | 90 | 94; 98 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 6 ngày 15/04/2011
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải tám | 12 |
62 |
| Giải bảy |
125 |
521 |
| Giải sáu |
5120
7872
2710
|
2117
6919
0854
|
| Giải năm |
2460 |
4697 |
| Giải tư |
91816
17625
25169
88439
26731
07052
00918
|
79647
93071
57186
71256
90212
26305
20187
|
| Giải ba |
00932
32931
|
47663
75414
|
| Giải nhì |
63567 |
90662 |
| Giải nhất |
56087 |
15317 |
| Đặc biệt |
55719 |
16151 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Đầu 0 | 05 | |
| Đầu 1 | 10; 12; 16; 18; 19 | 12; 14; 17; 17; 19 |
| Đầu 2 | 20; 25; 25 | 21 |
| Đầu 3 | 31; 31; 32; 39 | |
| Đầu 4 | 47 | |
| Đầu 5 | 52 | 51; 54; 56 |
| Đầu 6 | 60; 67; 69 | 62; 62; 63 |
| Đầu 7 | 72 | 71 |
| Đầu 8 | 87 | 86; 87 |
| Đầu 9 | 97 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 5 ngày 14/04/2011
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 32 |
92 |
58 |
| Giải bảy |
824 |
501 |
354 |
| Giải sáu |
1742
7995
8738
|
3844
9010
0926
|
6594
3854
3422
|
| Giải năm |
5430 |
9920 |
2050 |
| Giải tư |
72789
12334
29195
31981
34843
49088
38382
|
62436
47038
94903
16277
44472
79469
15705
|
42030
93670
17858
85940
35308
42279
93433
|
| Giải ba |
42185
08515
|
95100
19723
|
95462
77972
|
| Giải nhì |
84490 |
94268 |
94271 |
| Giải nhất |
78774 |
25312 |
97889 |
| Đặc biệt |
69746 |
79333 |
10287 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 00; 01; 03; 05 | 08 | |
| Đầu 1 | 15 | 10; 12 | |
| Đầu 2 | 24 | 20; 23; 26 | 22 |
| Đầu 3 | 30; 32; 34; 38 | 33; 36; 38 | 30; 33 |
| Đầu 4 | 42; 43; 46 | 44 | 40 |
| Đầu 5 | 50; 54; 54; 58; 58 | ||
| Đầu 6 | 68; 69 | 62 | |
| Đầu 7 | 74 | 72; 77 | 70; 71; 72; 79 |
| Đầu 8 | 81; 82; 85; 88; 89 | 87; 89 | |
| Đầu 9 | 90; 95; 95 | 92 | 94 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 4 ngày 13/04/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải tám | 72 |
06 |
| Giải bảy |
540 |
093 |
| Giải sáu |
7421
2010
2546
|
4139
8760
8114
|
| Giải năm |
0994 |
8504 |
| Giải tư |
74526
83599
93808
53202
20262
09259
10674
|
64888
10066
20252
77508
53765
54160
43616
|
| Giải ba |
99734
23353
|
69981
93872
|
| Giải nhì |
78382 |
02353 |
| Giải nhất |
77098 |
72001 |
| Đặc biệt |
55710 |
57416 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Đầu 0 | 02; 08 | 01; 04; 06; 08 |
| Đầu 1 | 10; 10 | 14; 16; 16 |
| Đầu 2 | 21; 26 | |
| Đầu 3 | 34 | 39 |
| Đầu 4 | 40; 46 | |
| Đầu 5 | 53; 59 | 52; 53 |
| Đầu 6 | 62 | 60; 60; 65; 66 |
| Đầu 7 | 72; 74 | 72 |
| Đầu 8 | 82 | 81; 88 |
| Đầu 9 | 94; 98; 99 | 93 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 3 ngày 12/04/2011
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải tám | 74 |
53 |
| Giải bảy |
137 |
913 |
| Giải sáu |
6127
5990
7347
|
8504
2334
1164
|
| Giải năm |
0808 |
2463 |
| Giải tư |
75148
18493
98977
21731
02950
88102
91825
|
47701
82407
33865
67269
54154
95511
88525
|
| Giải ba |
06823
21301
|
32227
31284
|
| Giải nhì |
26179 |
40726 |
| Giải nhất |
60710 |
53223 |
| Đặc biệt |
93001 |
82926 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
| Đầu 0 | 01; 01; 02; 08 | 01; 04; 07 |
| Đầu 1 | 10 | 11; 13 |
| Đầu 2 | 23; 25; 27 | 23; 25; 26; 26; 27 |
| Đầu 3 | 31; 37 | 34 |
| Đầu 4 | 47; 48 | |
| Đầu 5 | 50 | 53; 54 |
| Đầu 6 | 63; 64; 65; 69 | |
| Đầu 7 | 74; 77; 79 | |
| Đầu 8 | 84 | |
| Đầu 9 | 90; 93 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 2 ngày 11/04/2011
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| Giải tám | 98 |
25 |
| Giải bảy |
646 |
759 |
| Giải sáu |
7726
9223
6595
|
1483
6748
3468
|
| Giải năm |
1673 |
0876 |
| Giải tư |
16985
53726
75913
57318
60129
27010
75813
|
18912
01733
13954
58471
10116
60112
06100
|
| Giải ba |
98712
73336
|
09720
54270
|
| Giải nhì |
98660 |
76163 |
| Giải nhất |
38356 |
55251 |
| Đặc biệt |
67492 |
70232 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Đầu 0 | 00 | |
| Đầu 1 | 10; 12; 13; 13; 18 | 12; 12; 16 |
| Đầu 2 | 23; 26; 26; 29 | 20; 25 |
| Đầu 3 | 36 | 32; 33 |
| Đầu 4 | 46 | 48 |
| Đầu 5 | 56 | 51; 54; 59 |
| Đầu 6 | 60 | 63; 68 |
| Đầu 7 | 73 | 70; 71; 76 |
| Đầu 8 | 85 | 83 |
| Đầu 9 | 92; 95; 98 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT chủ nhật ngày 10/04/2011
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| Giải tám | 20 |
27 |
| Giải bảy |
697 |
479 |
| Giải sáu |
2509
5886
6721
|
6231
9569
7625
|
| Giải năm |
8497 |
0125 |
| Giải tư |
91830
19461
14197
69231
44410
05899
12896
|
84600
47688
69104
46671
84352
41941
86694
|
| Giải ba |
90620
86601
|
45853
17418
|
| Giải nhì |
12776 |
47832 |
| Giải nhất |
22746 |
76147 |
| Đặc biệt |
93358 |
76678 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
| Đầu 0 | 01; 09 | 00; 04 |
| Đầu 1 | 10 | 18 |
| Đầu 2 | 20; 20; 21 | 25; 25; 27 |
| Đầu 3 | 30; 31 | 31; 32 |
| Đầu 4 | 46 | 41; 47 |
| Đầu 5 | 58 | 52; 53 |
| Đầu 6 | 61 | 69 |
| Đầu 7 | 76 | 71; 78; 79 |
| Đầu 8 | 86 | 88 |
| Đầu 9 | 96; 97; 97; 97; 99 | 94 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 7 ngày 09/04/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 30 |
34 |
90 |
| Giải bảy |
396 |
561 |
444 |
| Giải sáu |
8746
1613
6168
|
4204
3091
4052
|
7690
7173
9923
|
| Giải năm |
4851 |
2150 |
1941 |
| Giải tư |
71921
26322
48870
93765
56755
59607
10071
|
61873
11092
14410
66529
68051
42407
46324
|
67595
72030
91921
06928
09044
85199
74169
|
| Giải ba |
10894
29675
|
98154
78973
|
30210
23677
|
| Giải nhì |
89895 |
71891 |
90890 |
| Giải nhất |
05998 |
62541 |
48471 |
| Đặc biệt |
13580 |
17942 |
40552 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
| Đầu 0 | 07 | 04; 07 | |
| Đầu 1 | 13 | 10 | 10 |
| Đầu 2 | 21; 22 | 24; 29 | 21; 23; 28 |
| Đầu 3 | 30 | 34 | 30 |
| Đầu 4 | 46 | 41; 42 | 41; 44; 44 |
| Đầu 5 | 51; 55 | 50; 51; 52; 54 | 52 |
| Đầu 6 | 65; 68 | 61 | 69 |
| Đầu 7 | 70; 71; 75 | 73; 73 | 71; 73; 77 |
| Đầu 8 | 80 | ||
| Đầu 9 | 94; 95; 96; 98 | 91; 91; 92 | 90; 90; 90; 95; 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 6 ngày 08/04/2011
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải tám | 64 |
57 |
| Giải bảy |
198 |
357 |
| Giải sáu |
7300
9530
1236
|
6738
2652
6153
|
| Giải năm |
7444 |
8324 |
| Giải tư |
08929
87205
98171
68473
93407
13288
44786
|
75157
80606
29946
51671
84745
39806
96274
|
| Giải ba |
19139
25071
|
51844
15037
|
| Giải nhì |
86884 |
25366 |
| Giải nhất |
42392 |
64659 |
| Đặc biệt |
57963 |
23687 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Đầu 0 | 00; 05; 07 | 06; 06 |
| Đầu 1 | ||
| Đầu 2 | 29 | 24 |
| Đầu 3 | 30; 36; 39 | 37; 38 |
| Đầu 4 | 44 | 44; 45; 46 |
| Đầu 5 | 52; 53; 57; 57; 57; 59 | |
| Đầu 6 | 63; 64 | 66 |
| Đầu 7 | 71; 71; 73 | 71; 74 |
| Đầu 8 | 84; 86; 88 | 87 |
| Đầu 9 | 92; 98 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 5 ngày 07/04/2011
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 76 |
33 |
84 |
| Giải bảy |
042 |
436 |
369 |
| Giải sáu |
9939
7544
4884
|
9018
3093
2026
|
4548
3346
9656
|
| Giải năm |
6550 |
1476 |
3033 |
| Giải tư |
14496
43232
64419
02599
24276
27118
30555
|
38200
61476
18143
80795
24059
77665
86178
|
83914
55959
99416
40483
06533
35911
71998
|
| Giải ba |
26947
84502
|
15048
71050
|
98276
68089
|
| Giải nhì |
86664 |
00523 |
88837 |
| Giải nhất |
97829 |
20547 |
83212 |
| Đặc biệt |
05707 |
36942 |
42331 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 02; 07 | 00 | |
| Đầu 1 | 18; 19 | 18 | 11; 12; 14; 16 |
| Đầu 2 | 29 | 23; 26 | |
| Đầu 3 | 32; 39 | 33; 36 | 31; 33; 33; 37 |
| Đầu 4 | 42; 44; 47 | 42; 43; 47; 48 | 46; 48 |
| Đầu 5 | 50; 55 | 50; 59 | 56; 59 |
| Đầu 6 | 64 | 65 | 69 |
| Đầu 7 | 76; 76 | 76; 76; 78 | 76 |
| Đầu 8 | 84 | 83; 84; 89 | |
| Đầu 9 | 96; 99 | 93; 95 | 98 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 4 ngày 06/04/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải tám | 47 |
95 |
| Giải bảy |
220 |
069 |
| Giải sáu |
7759
2708
2728
|
0963
7359
2932
|
| Giải năm |
1895 |
8650 |
| Giải tư |
89410
85970
60852
09265
68091
47343
08870
|
59005
17200
38618
37797
37003
19287
87053
|
| Giải ba |
03372
72600
|
25676
70169
|
| Giải nhì |
12116 |
24762 |
| Giải nhất |
20993 |
58882 |
| Đặc biệt |
16542 |
59338 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Đầu 0 | 00; 08 | 00; 03; 05 |
| Đầu 1 | 10; 16 | 18 |
| Đầu 2 | 20; 28 | |
| Đầu 3 | 32; 38 | |
| Đầu 4 | 42; 43; 47 | |
| Đầu 5 | 52; 59 | 50; 53; 59 |
| Đầu 6 | 65 | 62; 63; 69; 69 |
| Đầu 7 | 70; 70; 72 | 76 |
| Đầu 8 | 82; 87 | |
| Đầu 9 | 91; 93; 95 | 95; 97 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 3 ngày 05/04/2011
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải tám | 92 |
47 |
| Giải bảy |
108 |
416 |
| Giải sáu |
9185
6449
5715
|
4179
6370
3151
|
| Giải năm |
5627 |
4715 |
| Giải tư |
42048
45237
40095
96064
63454
46043
40835
|
49730
19417
71776
49540
16515
75204
43074
|
| Giải ba |
73921
46843
|
46797
33492
|
| Giải nhì |
84400 |
23057 |
| Giải nhất |
85674 |
83647 |
| Đặc biệt |
26540 |
98892 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
| Đầu 0 | 00; 08 | 04 |
| Đầu 1 | 15 | 15; 15; 16; 17 |
| Đầu 2 | 21; 27 | |
| Đầu 3 | 35; 37 | 30 |
| Đầu 4 | 40; 43; 43; 48; 49 | 40; 47; 47 |
| Đầu 5 | 54 | 51; 57 |
| Đầu 6 | 64 | |
| Đầu 7 | 74 | 70; 74; 76; 79 |
| Đầu 8 | 85 | |
| Đầu 9 | 92; 95 | 92; 92; 97 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 2 ngày 04/04/2011
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| Giải tám | 00 |
11 |
| Giải bảy |
505 |
432 |
| Giải sáu |
4810
5467
6170
|
0364
1491
7981
|
| Giải năm |
0769 |
3236 |
| Giải tư |
23747
87252
65808
46719
44475
82726
43043
|
06897
54433
00405
99497
49349
92143
05439
|
| Giải ba |
71890
00148
|
29678
22539
|
| Giải nhì |
82100 |
39621 |
| Giải nhất |
62358 |
85032 |
| Đặc biệt |
90607 |
62995 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Đầu 0 | 00; 00; 05; 07; 08 | 05 |
| Đầu 1 | 10; 19 | 11 |
| Đầu 2 | 26 | 21 |
| Đầu 3 | 32; 32; 33; 36; 39; 39 | |
| Đầu 4 | 43; 47; 48 | 43; 49 |
| Đầu 5 | 52; 58 | |
| Đầu 6 | 67; 69 | 64 |
| Đầu 7 | 70; 75 | 78 |
| Đầu 8 | 81 | |
| Đầu 9 | 90 | 91; 95; 97; 97 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT chủ nhật ngày 03/04/2011
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| Giải tám | 20 |
78 |
| Giải bảy |
353 |
831 |
| Giải sáu |
5670
7250
5128
|
1927
8078
6551
|
| Giải năm |
6499 |
3416 |
| Giải tư |
58798
74514
88606
75572
65328
58352
84283
|
35488
04316
80790
20608
11262
23395
30559
|
| Giải ba |
19028
96328
|
18570
86459
|
| Giải nhì |
58123 |
06610 |
| Giải nhất |
89560 |
64076 |
| Đặc biệt |
99304 |
42155 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
| Đầu 0 | 04; 06 | 08 |
| Đầu 1 | 14 | 10; 16; 16 |
| Đầu 2 | 20; 23; 28; 28; 28; 28 | 27 |
| Đầu 3 | 31 | |
| Đầu 4 | ||
| Đầu 5 | 50; 52; 53 | 51; 55; 59; 59 |
| Đầu 6 | 60 | 62 |
| Đầu 7 | 70; 72 | 70; 76; 78; 78 |
| Đầu 8 | 83 | 88 |
| Đầu 9 | 98; 99 | 90; 95 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 7 ngày 02/04/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 20 |
92 |
97 |
| Giải bảy |
286 |
263 |
719 |
| Giải sáu |
9904
5608
4525
|
2403
1580
6666
|
4572
0871
5608
|
| Giải năm |
1990 |
7339 |
9330 |
| Giải tư |
14574
81660
12849
63146
97251
30987
82516
|
87352
45514
21110
05218
40596
08870
61826
|
54874
85298
06708
28511
07417
46640
24228
|
| Giải ba |
21583
87064
|
02644
47358
|
45787
17566
|
| Giải nhì |
55705 |
04399 |
34797 |
| Giải nhất |
14801 |
80542 |
29005 |
| Đặc biệt |
31307 |
56805 |
73757 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
| Đầu 0 | 01; 04; 05; 07; 08 | 03; 05 | 05; 08; 08 |
| Đầu 1 | 16 | 10; 14; 18 | 11; 17; 19 |
| Đầu 2 | 20; 25 | 26 | 28 |
| Đầu 3 | 39 | 30 | |
| Đầu 4 | 46; 49 | 42; 44 | 40 |
| Đầu 5 | 51 | 52; 58 | 57 |
| Đầu 6 | 60; 64 | 63; 66 | 66 |
| Đầu 7 | 74 | 70 | 71; 72; 74 |
| Đầu 8 | 83; 86; 87 | 80 | 87 |
| Đầu 9 | 90 | 92; 96; 99 | 97; 97; 98 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 6 ngày 01/04/2011
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải tám | 13 |
34 |
| Giải bảy |
194 |
578 |
| Giải sáu |
3451
8836
4510
|
5947
5561
6394
|
| Giải năm |
0886 |
2212 |
| Giải tư |
25155
13304
13788
48134
16892
68078
79156
|
80133
39323
54782
14717
83570
67946
47315
|
| Giải ba |
83488
71899
|
99684
83004
|
| Giải nhì |
05026 |
46541 |
| Giải nhất |
15630 |
70426 |
| Đặc biệt |
21167 |
02067 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Đầu 0 | 04 | 04 |
| Đầu 1 | 10; 13 | 12; 15; 17 |
| Đầu 2 | 26 | 23; 26 |
| Đầu 3 | 30; 34; 36 | 33; 34 |
| Đầu 4 | 41; 46; 47 | |
| Đầu 5 | 51; 55; 56 | |
| Đầu 6 | 67 | 61; 67 |
| Đầu 7 | 78 | 70; 78 |
| Đầu 8 | 86; 88; 88 | 82; 84 |
| Đầu 9 | 92; 94; 99 | 94 |
