Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 6 ngày 30/04/2010
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải tám | 79 |
37 |
| Giải bảy |
570 |
894 |
| Giải sáu |
4324
0841
8054
|
6364
7695
6352
|
| Giải năm |
6637 |
1582 |
| Giải tư |
57267
72477
40850
60819
46051
18544
29565
|
78045
09935
22289
22586
28908
14308
12278
|
| Giải ba |
65448
32672
|
91550
18676
|
| Giải nhì |
53772 |
48444 |
| Giải nhất |
95679 |
62128 |
| Đặc biệt |
59163 |
11401 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Đầu 0 | 01; 08; 08 | |
| Đầu 1 | 19 | |
| Đầu 2 | 24 | 28 |
| Đầu 3 | 37 | 35; 37 |
| Đầu 4 | 41; 44; 48 | 44; 45 |
| Đầu 5 | 50; 51; 54 | 50; 52 |
| Đầu 6 | 63; 65; 67 | 64 |
| Đầu 7 | 70; 72; 72; 77; 79; 79 | 76; 78 |
| Đầu 8 | 82; 86; 89 | |
| Đầu 9 | 94; 95 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 5 ngày 29/04/2010
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 55 |
81 |
85 |
| Giải bảy |
773 |
813 |
369 |
| Giải sáu |
9403
0524
2188
|
6886
8813
0675
|
5472
8201
0694
|
| Giải năm |
9883 |
0677 |
1803 |
| Giải tư |
12925
63474
70887
77220
99736
88170
51626
|
27530
33006
76514
13322
30107
41357
49963
|
49531
13599
07826
75629
88849
34447
57141
|
| Giải ba |
42897
75589
|
82974
94994
|
15607
55501
|
| Giải nhì |
20854 |
01202 |
92853 |
| Giải nhất |
11742 |
79897 |
70907 |
| Đặc biệt |
43889 |
05010 |
28289 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 03 | 02; 06; 07 | 01; 01; 03; 07; 07 |
| Đầu 1 | 10; 13; 13; 14 | ||
| Đầu 2 | 20; 24; 25; 26 | 22 | 26; 29 |
| Đầu 3 | 36 | 30 | 31 |
| Đầu 4 | 42 | 41; 47; 49 | |
| Đầu 5 | 54; 55 | 57 | 53 |
| Đầu 6 | 63 | 69 | |
| Đầu 7 | 70; 73; 74 | 74; 75; 77 | 72 |
| Đầu 8 | 83; 87; 88; 89; 89 | 81; 86 | 85; 89 |
| Đầu 9 | 97 | 94; 97 | 94; 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 4 ngày 28/04/2010
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải tám | 36 |
77 |
| Giải bảy |
531 |
211 |
| Giải sáu |
5563
5494
0713
|
9123
5747
8553
|
| Giải năm |
1221 |
1345 |
| Giải tư |
88042
75274
47090
35011
78484
26230
99729
|
80776
47635
30754
55649
70519
48549
74912
|
| Giải ba |
79744
67271
|
18982
28564
|
| Giải nhì |
17844 |
21821 |
| Giải nhất |
26960 |
45749 |
| Đặc biệt |
74619 |
14040 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Đầu 0 | ||
| Đầu 1 | 11; 13; 19 | 11; 12; 19 |
| Đầu 2 | 21; 29 | 21; 23 |
| Đầu 3 | 30; 31; 36 | 35 |
| Đầu 4 | 42; 44; 44 | 40; 45; 47; 49; 49; 49 |
| Đầu 5 | 53; 54 | |
| Đầu 6 | 60; 63 | 64 |
| Đầu 7 | 71; 74 | 76; 77 |
| Đầu 8 | 84 | 82 |
| Đầu 9 | 90; 94 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 3 ngày 27/04/2010
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải tám | 19 |
06 |
| Giải bảy |
729 |
200 |
| Giải sáu |
9107
3338
2340
|
7019
0709
1866
|
| Giải năm |
6850 |
8797 |
| Giải tư |
17358
58188
12542
44805
48714
90453
59338
|
03453
29701
04092
56616
98033
47208
65862
|
| Giải ba |
29793
81245
|
93704
28829
|
| Giải nhì |
30119 |
23243 |
| Giải nhất |
98655 |
92906 |
| Đặc biệt |
31000 |
40069 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
| Đầu 0 | 00; 05; 07 | 00; 01; 04; 06; 06; 08; 09 |
| Đầu 1 | 14; 19; 19 | 16; 19 |
| Đầu 2 | 29 | 29 |
| Đầu 3 | 38; 38 | 33 |
| Đầu 4 | 40; 42; 45 | 43 |
| Đầu 5 | 50; 53; 55; 58 | 53 |
| Đầu 6 | 62; 66; 69 | |
| Đầu 7 | ||
| Đầu 8 | 88 | |
| Đầu 9 | 93 | 92; 97 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 2 ngày 26/04/2010
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| Giải tám | 35 |
52 |
| Giải bảy |
170 |
976 |
| Giải sáu |
5544
2729
0439
|
1123
4314
5503
|
| Giải năm |
8954 |
2031 |
| Giải tư |
42842
06112
70178
30066
93514
14177
80988
|
14062
96795
17682
95036
38829
41003
90249
|
| Giải ba |
66444
62539
|
80155
65996
|
| Giải nhì |
71073 |
85809 |
| Giải nhất |
36909 |
94233 |
| Đặc biệt |
19647 |
35257 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Đầu 0 | 09 | 03; 03; 09 |
| Đầu 1 | 12; 14 | 14 |
| Đầu 2 | 29 | 23; 29 |
| Đầu 3 | 35; 39; 39 | 31; 33; 36 |
| Đầu 4 | 42; 44; 44; 47 | 49 |
| Đầu 5 | 54 | 52; 55; 57 |
| Đầu 6 | 66 | 62 |
| Đầu 7 | 70; 73; 77; 78 | 76 |
| Đầu 8 | 88 | 82 |
| Đầu 9 | 95; 96 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT chủ nhật ngày 25/04/2010
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| Giải tám | 74 |
76 |
| Giải bảy |
412 |
581 |
| Giải sáu |
2073
2491
5885
|
1428
3897
9268
|
| Giải năm |
8423 |
5275 |
| Giải tư |
20443
43950
22782
34445
46793
40869
25109
|
93525
69613
24582
75870
07441
72972
12346
|
| Giải ba |
97090
41230
|
90188
89344
|
| Giải nhì |
99957 |
84517 |
| Giải nhất |
07737 |
16789 |
| Đặc biệt |
98635 |
40563 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
| Đầu 0 | 09 | |
| Đầu 1 | 12 | 13; 17 |
| Đầu 2 | 23 | 25; 28 |
| Đầu 3 | 30; 35; 37 | |
| Đầu 4 | 43; 45 | 41; 44; 46 |
| Đầu 5 | 50; 57 | |
| Đầu 6 | 69 | 63; 68 |
| Đầu 7 | 73; 74 | 70; 72; 75; 76 |
| Đầu 8 | 82; 85 | 81; 82; 88; 89 |
| Đầu 9 | 90; 91; 93 | 97 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 7 ngày 24/04/2010
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 01 |
28 |
56 |
| Giải bảy |
563 |
929 |
326 |
| Giải sáu |
7492
0173
3477
|
6791
8760
2714
|
9619
7948
5851
|
| Giải năm |
7158 |
7460 |
8892 |
| Giải tư |
96964
29047
91008
45260
10283
89037
58347
|
21897
86873
05398
17940
62251
87150
81805
|
66616
85027
70668
81904
05379
98259
21861
|
| Giải ba |
95528
30339
|
90525
08870
|
58247
66271
|
| Giải nhì |
46354 |
06244 |
25274 |
| Giải nhất |
55360 |
06909 |
19511 |
| Đặc biệt |
24232 |
03247 |
92685 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
| Đầu 0 | 01; 08 | 05; 09 | 04 |
| Đầu 1 | 14 | 11; 16; 19 | |
| Đầu 2 | 28 | 25; 28; 29 | 26; 27 |
| Đầu 3 | 32; 37; 39 | ||
| Đầu 4 | 47; 47 | 40; 44; 47 | 47; 48 |
| Đầu 5 | 54; 58 | 50; 51 | 51; 56; 59 |
| Đầu 6 | 60; 60; 63; 64 | 60; 60 | 61; 68 |
| Đầu 7 | 73; 77 | 70; 73 | 71; 74; 79 |
| Đầu 8 | 83 | 85 | |
| Đầu 9 | 92 | 91; 97; 98 | 92 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 6 ngày 23/04/2010
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải tám | 76 |
50 |
| Giải bảy |
932 |
770 |
| Giải sáu |
4538
0479
3709
|
0801
8079
9608
|
| Giải năm |
7355 |
8569 |
| Giải tư |
47946
98030
50560
21678
95994
65018
49840
|
93996
31301
98536
13821
96509
95365
17219
|
| Giải ba |
19173
71442
|
40059
79599
|
| Giải nhì |
16906 |
82421 |
| Giải nhất |
48783 |
36493 |
| Đặc biệt |
07409 |
44585 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Đầu 0 | 06; 09; 09 | 01; 01; 08; 09 |
| Đầu 1 | 18 | 19 |
| Đầu 2 | 21; 21 | |
| Đầu 3 | 30; 32; 38 | 36 |
| Đầu 4 | 40; 42; 46 | |
| Đầu 5 | 55 | 50; 59 |
| Đầu 6 | 60 | 65; 69 |
| Đầu 7 | 73; 76; 78; 79 | 70; 79 |
| Đầu 8 | 83 | 85 |
| Đầu 9 | 94 | 93; 96; 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 5 ngày 22/04/2010
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 49 |
14 |
12 |
| Giải bảy |
339 |
547 |
997 |
| Giải sáu |
0718
7033
4766
|
1110
1062
2824
|
0416
9539
8792
|
| Giải năm |
5414 |
3395 |
9899 |
| Giải tư |
90071
98945
56019
92832
79105
72746
52619
|
67812
08568
40984
10575
36200
26823
26194
|
50777
86336
57960
40506
76262
40448
55779
|
| Giải ba |
13675
18220
|
98439
99573
|
51223
47818
|
| Giải nhì |
07116 |
78071 |
12646 |
| Giải nhất |
17224 |
40183 |
14385 |
| Đặc biệt |
45654 |
54801 |
03403 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 05 | 00; 01 | 03; 06 |
| Đầu 1 | 14; 16; 18; 19; 19 | 10; 12; 14 | 12; 16; 18 |
| Đầu 2 | 20; 24 | 23; 24 | 23 |
| Đầu 3 | 32; 33; 39 | 39 | 36; 39 |
| Đầu 4 | 45; 46; 49 | 47 | 46; 48 |
| Đầu 5 | 54 | ||
| Đầu 6 | 66 | 62; 68 | 60; 62 |
| Đầu 7 | 71; 75 | 71; 73; 75 | 77; 79 |
| Đầu 8 | 83; 84 | 85 | |
| Đầu 9 | 94; 95 | 92; 97; 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 4 ngày 21/04/2010
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải tám | 14 |
91 |
| Giải bảy |
231 |
100 |
| Giải sáu |
9788
3540
8581
|
5089
3403
9673
|
| Giải năm |
9244 |
4372 |
| Giải tư |
59726
99144
52572
19959
79827
35428
44179
|
86842
93419
99883
42904
78971
78941
00700
|
| Giải ba |
61871
63687
|
86308
31789
|
| Giải nhì |
52902 |
69730 |
| Giải nhất |
02346 |
41822 |
| Đặc biệt |
74635 |
03122 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Đầu 0 | 02 | 00; 00; 03; 04; 08 |
| Đầu 1 | 14 | 19 |
| Đầu 2 | 26; 27; 28 | 22; 22 |
| Đầu 3 | 31; 35 | 30 |
| Đầu 4 | 40; 44; 44; 46 | 41; 42 |
| Đầu 5 | 59 | |
| Đầu 6 | ||
| Đầu 7 | 71; 72; 79 | 71; 72; 73 |
| Đầu 8 | 81; 87; 88 | 83; 89; 89 |
| Đầu 9 | 91 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 3 ngày 20/04/2010
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải tám | 03 |
13 |
| Giải bảy |
556 |
608 |
| Giải sáu |
8835
7624
8513
|
9489
7853
2122
|
| Giải năm |
0994 |
3953 |
| Giải tư |
78108
07409
57178
09846
61636
79885
22386
|
98051
92273
69858
84125
25175
26556
64852
|
| Giải ba |
19744
89288
|
82063
04644
|
| Giải nhì |
63841 |
81673 |
| Giải nhất |
53988 |
24505 |
| Đặc biệt |
31375 |
70261 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
| Đầu 0 | 03; 08; 09 | 05; 08 |
| Đầu 1 | 13 | 13 |
| Đầu 2 | 24 | 22; 25 |
| Đầu 3 | 35; 36 | |
| Đầu 4 | 41; 44; 46 | 44 |
| Đầu 5 | 56 | 51; 52; 53; 53; 56; 58 |
| Đầu 6 | 61; 63 | |
| Đầu 7 | 75; 78 | 73; 73; 75 |
| Đầu 8 | 85; 86; 88; 88 | 89 |
| Đầu 9 | 94 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 2 ngày 19/04/2010
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| Giải tám | 72 |
10 |
| Giải bảy |
415 |
967 |
| Giải sáu |
3280
6937
7735
|
4180
2262
6877
|
| Giải năm |
2803 |
5395 |
| Giải tư |
86676
13544
84982
75352
44556
01903
82765
|
47311
99872
39365
26429
88291
69467
21991
|
| Giải ba |
44390
58890
|
90979
38454
|
| Giải nhì |
05431 |
59849 |
| Giải nhất |
85502 |
76916 |
| Đặc biệt |
58247 |
98218 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Đầu 0 | 02; 03; 03 | |
| Đầu 1 | 15 | 10; 11; 16; 18 |
| Đầu 2 | 29 | |
| Đầu 3 | 31; 35; 37 | |
| Đầu 4 | 44; 47 | 49 |
| Đầu 5 | 52; 56 | 54 |
| Đầu 6 | 65 | 62; 65; 67; 67 |
| Đầu 7 | 72; 76 | 72; 77; 79 |
| Đầu 8 | 80; 82 | 80 |
| Đầu 9 | 90; 90 | 91; 91; 95 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT chủ nhật ngày 18/04/2010
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| Giải tám | 06 |
65 |
| Giải bảy |
818 |
527 |
| Giải sáu |
8874
2329
4622
|
1541
5391
3187
|
| Giải năm |
4035 |
2184 |
| Giải tư |
95004
68604
16472
56050
35707
21557
12293
|
91911
81556
23165
98161
62840
28663
55669
|
| Giải ba |
00889
31739
|
66518
91903
|
| Giải nhì |
20629 |
85386 |
| Giải nhất |
60412 |
50197 |
| Đặc biệt |
87260 |
33919 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
| Đầu 0 | 04; 04; 06; 07 | 03 |
| Đầu 1 | 12; 18 | 11; 18; 19 |
| Đầu 2 | 22; 29; 29 | 27 |
| Đầu 3 | 35; 39 | |
| Đầu 4 | 40; 41 | |
| Đầu 5 | 50; 57 | 56 |
| Đầu 6 | 60 | 61; 63; 65; 65; 69 |
| Đầu 7 | 72; 74 | |
| Đầu 8 | 89 | 84; 86; 87 |
| Đầu 9 | 93 | 91; 97 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 7 ngày 17/04/2010
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 91 |
37 |
78 |
| Giải bảy |
110 |
938 |
838 |
| Giải sáu |
8320
5868
1429
|
4926
7574
1863
|
9795
3867
2817
|
| Giải năm |
9150 |
9780 |
9064 |
| Giải tư |
17189
32005
47454
44722
10568
99165
10175
|
64883
96189
79765
53702
19599
95812
25440
|
44564
43443
59513
36857
29620
44385
50739
|
| Giải ba |
48065
48952
|
74311
79396
|
42876
75878
|
| Giải nhì |
49098 |
26941 |
42097 |
| Giải nhất |
13937 |
39487 |
09433 |
| Đặc biệt |
85993 |
28431 |
64232 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
| Đầu 0 | 05 | 02 | |
| Đầu 1 | 10 | 11; 12 | 13; 17 |
| Đầu 2 | 20; 22; 29 | 26 | 20 |
| Đầu 3 | 37 | 31; 37; 38 | 32; 33; 38; 39 |
| Đầu 4 | 40; 41 | 43 | |
| Đầu 5 | 50; 52; 54 | 57 | |
| Đầu 6 | 65; 65; 68; 68 | 63; 65 | 64; 64; 67 |
| Đầu 7 | 75 | 74 | 76; 78; 78 |
| Đầu 8 | 89 | 80; 83; 87; 89 | 85 |
| Đầu 9 | 91; 93; 98 | 96; 99 | 95; 97 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 6 ngày 16/04/2010
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải tám | 66 |
40 |
| Giải bảy |
654 |
112 |
| Giải sáu |
1432
4109
0276
|
8950
0428
1882
|
| Giải năm |
1451 |
4707 |
| Giải tư |
44529
49884
68212
71537
05192
12520
27410
|
37978
95626
28121
12406
60941
67309
59140
|
| Giải ba |
54272
26753
|
25372
83392
|
| Giải nhì |
68838 |
07453 |
| Giải nhất |
57436 |
13604 |
| Đặc biệt |
98428 |
52798 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Đầu 0 | 09 | 04; 06; 07; 09 |
| Đầu 1 | 10; 12 | 12 |
| Đầu 2 | 20; 28; 29 | 21; 26; 28 |
| Đầu 3 | 32; 36; 37; 38 | |
| Đầu 4 | 40; 40; 41 | |
| Đầu 5 | 51; 53; 54 | 50; 53 |
| Đầu 6 | 66 | |
| Đầu 7 | 72; 76 | 72; 78 |
| Đầu 8 | 84 | 82 |
| Đầu 9 | 92 | 92; 98 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 5 ngày 15/04/2010
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 80 |
52 |
67 |
| Giải bảy |
998 |
105 |
488 |
| Giải sáu |
7558
6584
0520
|
1876
1317
3682
|
6385
3456
7924
|
| Giải năm |
3722 |
0420 |
1283 |
| Giải tư |
36832
22334
21282
48603
29845
03745
75441
|
08581
00406
05366
14406
45191
74416
97267
|
40701
06537
56598
75926
59516
91910
38073
|
| Giải ba |
07689
72999
|
09703
24191
|
25930
05217
|
| Giải nhì |
58804 |
07307 |
60435 |
| Giải nhất |
63350 |
37023 |
72456 |
| Đặc biệt |
80725 |
11092 |
17276 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 03; 04 | 03; 05; 06; 06; 07 | 01 |
| Đầu 1 | 16; 17 | 10; 16; 17 | |
| Đầu 2 | 20; 22; 25 | 20; 23 | 24; 26 |
| Đầu 3 | 32; 34 | 30; 35; 37 | |
| Đầu 4 | 41; 45; 45 | ||
| Đầu 5 | 50; 58 | 52 | 56; 56 |
| Đầu 6 | 66; 67 | 67 | |
| Đầu 7 | 76 | 73; 76 | |
| Đầu 8 | 80; 82; 84; 89 | 81; 82 | 83; 85; 88 |
| Đầu 9 | 98; 99 | 91; 91; 92 | 98 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 4 ngày 14/04/2010
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải tám | 66 |
44 |
| Giải bảy |
916 |
375 |
| Giải sáu |
5877
0849
6090
|
4333
2084
5583
|
| Giải năm |
5398 |
7622 |
| Giải tư |
58055
21508
04742
57463
60136
66872
15027
|
77478
54884
36450
11215
78456
08210
08639
|
| Giải ba |
29006
82366
|
25623
31140
|
| Giải nhì |
89092 |
70336 |
| Giải nhất |
73651 |
52536 |
| Đặc biệt |
58520 |
33143 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Đầu 0 | 06; 08 | |
| Đầu 1 | 16 | 10; 15 |
| Đầu 2 | 20; 27 | 22; 23 |
| Đầu 3 | 36 | 33; 36; 36; 39 |
| Đầu 4 | 42; 49 | 40; 43; 44 |
| Đầu 5 | 51; 55 | 50; 56 |
| Đầu 6 | 63; 66; 66 | |
| Đầu 7 | 72; 77 | 75; 78 |
| Đầu 8 | 83; 84; 84 | |
| Đầu 9 | 90; 92; 98 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 3 ngày 13/04/2010
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải tám | 66 |
95 |
| Giải bảy |
117 |
830 |
| Giải sáu |
5071
1625
9338
|
5646
2539
3001
|
| Giải năm |
3837 |
1700 |
| Giải tư |
66419
63538
81859
06397
98798
32001
47628
|
42450
52765
43844
81409
45997
39422
96948
|
| Giải ba |
55736
59760
|
96156
78949
|
| Giải nhì |
18933 |
16530 |
| Giải nhất |
92664 |
73262 |
| Đặc biệt |
13420 |
02196 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
| Đầu 0 | 01 | 00; 01; 09 |
| Đầu 1 | 17; 19 | |
| Đầu 2 | 20; 25; 28 | 22 |
| Đầu 3 | 33; 36; 37; 38; 38 | 30; 30; 39 |
| Đầu 4 | 44; 46; 48; 49 | |
| Đầu 5 | 59 | 50; 56 |
| Đầu 6 | 60; 64; 66 | 62; 65 |
| Đầu 7 | 71 | |
| Đầu 8 | ||
| Đầu 9 | 97; 98 | 95; 96; 97 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 2 ngày 12/04/2010
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| Giải tám | 02 |
11 |
| Giải bảy |
619 |
036 |
| Giải sáu |
7564
5922
8276
|
9019
8575
5402
|
| Giải năm |
1304 |
8313 |
| Giải tư |
03232
67044
61546
41108
70923
08091
79086
|
82762
08190
67813
19241
09652
42696
81254
|
| Giải ba |
24533
67182
|
18336
28450
|
| Giải nhì |
50696 |
97265 |
| Giải nhất |
61885 |
39578 |
| Đặc biệt |
91250 |
46994 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Đầu 0 | 02; 04; 08 | 02 |
| Đầu 1 | 19 | 11; 13; 13; 19 |
| Đầu 2 | 22; 23 | |
| Đầu 3 | 32; 33 | 36; 36 |
| Đầu 4 | 44; 46 | 41 |
| Đầu 5 | 50 | 50; 52; 54 |
| Đầu 6 | 64 | 62; 65 |
| Đầu 7 | 76 | 75; 78 |
| Đầu 8 | 82; 85; 86 | |
| Đầu 9 | 91; 96 | 90; 94; 96 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT chủ nhật ngày 11/04/2010
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| Giải tám | 23 |
31 |
| Giải bảy |
949 |
383 |
| Giải sáu |
1431
5379
3737
|
2591
4193
9407
|
| Giải năm |
4409 |
7465 |
| Giải tư |
42494
71648
20955
38467
61290
80559
34993
|
86673
99178
12801
24431
85038
98533
40425
|
| Giải ba |
01394
35230
|
45564
33237
|
| Giải nhì |
67773 |
61541 |
| Giải nhất |
31726 |
56388 |
| Đặc biệt |
93531 |
20403 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
| Đầu 0 | 09 | 01; 03; 07 |
| Đầu 1 | ||
| Đầu 2 | 23; 26 | 25 |
| Đầu 3 | 30; 31; 31; 37 | 31; 31; 33; 37; 38 |
| Đầu 4 | 48; 49 | 41 |
| Đầu 5 | 55; 59 | |
| Đầu 6 | 67 | 64; 65 |
| Đầu 7 | 73; 79 | 73; 78 |
| Đầu 8 | 83; 88 | |
| Đầu 9 | 90; 93; 94; 94 | 91; 93 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 7 ngày 10/04/2010
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 37 |
00 |
93 |
| Giải bảy |
491 |
668 |
242 |
| Giải sáu |
2552
6382
3925
|
4924
5142
6217
|
5082
8060
5367
|
| Giải năm |
6446 |
2789 |
4276 |
| Giải tư |
92470
61030
09868
70471
42175
34137
11436
|
09268
31491
34492
17519
45358
09842
17251
|
50904
44933
63551
88468
93137
82744
46949
|
| Giải ba |
62359
86941
|
61581
23399
|
98973
21738
|
| Giải nhì |
61118 |
23256 |
84167 |
| Giải nhất |
53507 |
00042 |
51312 |
| Đặc biệt |
60096 |
42161 |
40067 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
| Đầu 0 | 07 | 00 | 04 |
| Đầu 1 | 18 | 17; 19 | 12 |
| Đầu 2 | 25 | 24 | |
| Đầu 3 | 30; 36; 37; 37 | 33; 37; 38 | |
| Đầu 4 | 41; 46 | 42; 42; 42 | 42; 44; 49 |
| Đầu 5 | 52; 59 | 51; 56; 58 | 51 |
| Đầu 6 | 68 | 61; 68; 68 | 60; 67; 67; 67; 68 |
| Đầu 7 | 70; 71; 75 | 73; 76 | |
| Đầu 8 | 82 | 81; 89 | 82 |
| Đầu 9 | 91; 96 | 91; 92; 99 | 93 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 6 ngày 09/04/2010
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải tám | 05 |
42 |
| Giải bảy |
396 |
099 |
| Giải sáu |
8439
3110
6525
|
9596
0420
4935
|
| Giải năm |
9458 |
7417 |
| Giải tư |
84888
94119
62540
23357
23627
33594
98001
|
78645
92577
09663
43216
70458
97094
79820
|
| Giải ba |
45362
72548
|
89998
27730
|
| Giải nhì |
38063 |
75089 |
| Giải nhất |
91819 |
03328 |
| Đặc biệt |
54608 |
72128 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Đầu 0 | 01; 05; 08 | |
| Đầu 1 | 10; 19; 19 | 16; 17 |
| Đầu 2 | 25; 27 | 20; 20; 28; 28 |
| Đầu 3 | 39 | 30; 35 |
| Đầu 4 | 40; 48 | 42; 45 |
| Đầu 5 | 57; 58 | 58 |
| Đầu 6 | 62; 63 | 63 |
| Đầu 7 | 77 | |
| Đầu 8 | 88 | 89 |
| Đầu 9 | 94; 96 | 94; 96; 98; 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 5 ngày 08/04/2010
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 10 |
30 |
08 |
| Giải bảy |
891 |
401 |
235 |
| Giải sáu |
0654
6859
9833
|
7282
8173
9471
|
9557
8411
6148
|
| Giải năm |
1712 |
6615 |
6312 |
| Giải tư |
56796
89188
66925
87674
53035
38014
60801
|
43019
85172
97095
55114
98811
00896
46075
|
34324
19642
05626
74229
94744
62560
63434
|
| Giải ba |
86718
76054
|
76881
75983
|
22000
67777
|
| Giải nhì |
27281 |
54013 |
44604 |
| Giải nhất |
85983 |
19479 |
09352 |
| Đặc biệt |
59082 |
78034 |
87383 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 01 | 01 | 00; 04; 08 |
| Đầu 1 | 10; 12; 14; 18 | 11; 13; 14; 15; 19 | 11; 12 |
| Đầu 2 | 25 | 24; 26; 29 | |
| Đầu 3 | 33; 35 | 30; 34 | 34; 35 |
| Đầu 4 | 42; 44; 48 | ||
| Đầu 5 | 54; 54; 59 | 52; 57 | |
| Đầu 6 | 60 | ||
| Đầu 7 | 74 | 71; 72; 73; 75; 79 | 77 |
| Đầu 8 | 81; 82; 83; 88 | 81; 82; 83 | 83 |
| Đầu 9 | 91; 96 | 95; 96 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 4 ngày 07/04/2010
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải tám | 83 |
79 |
| Giải bảy |
784 |
039 |
| Giải sáu |
2395
4032
4867
|
9126
9932
5024
|
| Giải năm |
7964 |
3211 |
| Giải tư |
68092
13611
69085
78741
14989
81797
00150
|
41567
33283
43793
43842
78396
02204
99851
|
| Giải ba |
48096
59702
|
16507
83404
|
| Giải nhì |
81534 |
94341 |
| Giải nhất |
41369 |
08600 |
| Đặc biệt |
86406 |
11739 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Đầu 0 | 02; 06 | 00; 04; 04; 07 |
| Đầu 1 | 11 | 11 |
| Đầu 2 | 24; 26 | |
| Đầu 3 | 32; 34 | 32; 39; 39 |
| Đầu 4 | 41 | 41; 42 |
| Đầu 5 | 50 | 51 |
| Đầu 6 | 64; 67; 69 | 67 |
| Đầu 7 | 79 | |
| Đầu 8 | 83; 84; 85; 89 | 83 |
| Đầu 9 | 92; 95; 96; 97 | 93; 96 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 3 ngày 06/04/2010
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải tám | 87 |
04 |
| Giải bảy |
146 |
914 |
| Giải sáu |
3117
8156
1109
|
1082
0512
8812
|
| Giải năm |
8108 |
1353 |
| Giải tư |
80011
36838
31932
20755
16642
20987
03506
|
74480
36800
19599
47978
14767
60016
87347
|
| Giải ba |
28845
07849
|
13968
43775
|
| Giải nhì |
08504 |
81764 |
| Giải nhất |
79182 |
47454 |
| Đặc biệt |
58964 |
91270 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
| Đầu 0 | 04; 06; 08; 09 | 00; 04 |
| Đầu 1 | 11; 17 | 12; 12; 14; 16 |
| Đầu 2 | ||
| Đầu 3 | 32; 38 | |
| Đầu 4 | 42; 45; 46; 49 | 47 |
| Đầu 5 | 55; 56 | 53; 54 |
| Đầu 6 | 64 | 64; 67; 68 |
| Đầu 7 | 70; 75; 78 | |
| Đầu 8 | 82; 87; 87 | 80; 82 |
| Đầu 9 | 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 2 ngày 05/04/2010
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| Giải tám | 27 |
71 |
| Giải bảy |
078 |
853 |
| Giải sáu |
0992
5276
1199
|
2195
0595
0446
|
| Giải năm |
0147 |
4960 |
| Giải tư |
89231
69991
55330
49987
46925
36196
60791
|
16610
82031
24573
06413
52740
94274
29611
|
| Giải ba |
69913
71376
|
75910
40861
|
| Giải nhì |
47770 |
97398 |
| Giải nhất |
76684 |
89614 |
| Đặc biệt |
74796 |
29210 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Đầu 0 | ||
| Đầu 1 | 13 | 10; 10; 10; 11; 13; 14 |
| Đầu 2 | 25; 27 | |
| Đầu 3 | 30; 31 | 31 |
| Đầu 4 | 47 | 40; 46 |
| Đầu 5 | 53 | |
| Đầu 6 | 60; 61 | |
| Đầu 7 | 70; 76; 76; 78 | 71; 73; 74 |
| Đầu 8 | 84; 87 | |
| Đầu 9 | 91; 91; 92; 96; 96; 99 | 95; 95; 98 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT chủ nhật ngày 04/04/2010
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| Giải tám | 88 |
10 |
| Giải bảy |
101 |
878 |
| Giải sáu |
3244
9664
9037
|
2251
0204
4958
|
| Giải năm |
8260 |
2314 |
| Giải tư |
35013
30551
00792
30546
66984
48142
53007
|
98957
37767
40503
98764
79280
86457
61999
|
| Giải ba |
44478
74259
|
48990
28779
|
| Giải nhì |
61733 |
80787 |
| Giải nhất |
82806 |
96063 |
| Đặc biệt |
07433 |
38609 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
| Đầu 0 | 01; 06; 07 | 03; 04; 09 |
| Đầu 1 | 13 | 10; 14 |
| Đầu 2 | ||
| Đầu 3 | 33; 33; 37 | |
| Đầu 4 | 42; 44; 46 | |
| Đầu 5 | 51; 59 | 51; 57; 57; 58 |
| Đầu 6 | 60; 64 | 63; 64; 67 |
| Đầu 7 | 78 | 78; 79 |
| Đầu 8 | 84; 88 | 80; 87 |
| Đầu 9 | 92 | 90; 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 7 ngày 03/04/2010
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 38 |
90 |
29 |
| Giải bảy |
883 |
659 |
547 |
| Giải sáu |
2098
4205
2174
|
8049
6144
3804
|
9009
7374
5075
|
| Giải năm |
6105 |
7551 |
7162 |
| Giải tư |
60215
82904
67193
05076
68580
29762
32866
|
13937
67440
78702
61351
14818
16540
57824
|
93043
13238
36898
06935
60292
80407
57706
|
| Giải ba |
19187
60559
|
96932
82358
|
05533
76350
|
| Giải nhì |
40662 |
26348 |
17203 |
| Giải nhất |
56745 |
78141 |
16978 |
| Đặc biệt |
29101 |
03123 |
41128 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
| Đầu 0 | 01; 04; 05; 05 | 02; 04 | 03; 06; 07; 09 |
| Đầu 1 | 15 | 18 | |
| Đầu 2 | 23; 24 | 28; 29 | |
| Đầu 3 | 38 | 32; 37 | 33; 35; 38 |
| Đầu 4 | 45 | 40; 40; 41; 44; 48; 49 | 43; 47 |
| Đầu 5 | 59 | 51; 51; 58; 59 | 50 |
| Đầu 6 | 62; 62; 66 | 62 | |
| Đầu 7 | 74; 76 | 74; 75; 78 | |
| Đầu 8 | 80; 83; 87 | ||
| Đầu 9 | 93; 98 | 90 | 92; 98 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 6 ngày 02/04/2010
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải tám | 75 |
63 |
| Giải bảy |
851 |
711 |
| Giải sáu |
8784
8449
6723
|
1462
7585
2653
|
| Giải năm |
4239 |
2200 |
| Giải tư |
45870
06592
36242
31344
55692
27980
22411
|
44748
19793
38204
17477
75571
26253
14513
|
| Giải ba |
61117
14956
|
43051
75294
|
| Giải nhì |
42677 |
70433 |
| Giải nhất |
69955 |
30592 |
| Đặc biệt |
04050 |
37883 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Đầu 0 | 00; 04 | |
| Đầu 1 | 11; 17 | 11; 13 |
| Đầu 2 | 23 | |
| Đầu 3 | 39 | 33 |
| Đầu 4 | 42; 44; 49 | 48 |
| Đầu 5 | 50; 51; 55; 56 | 51; 53; 53 |
| Đầu 6 | 62; 63 | |
| Đầu 7 | 70; 75; 77 | 71; 77 |
| Đầu 8 | 80; 84 | 83; 85 |
| Đầu 9 | 92; 92 | 92; 93; 94 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 5 ngày 01/04/2010
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 04 |
56 |
81 |
| Giải bảy |
763 |
750 |
856 |
| Giải sáu |
8242
0286
1677
|
9376
4191
3979
|
1471
9787
0096
|
| Giải năm |
3486 |
2227 |
6620 |
| Giải tư |
51581
61295
92334
41205
37297
43831
49400
|
01276
56868
28035
76239
16334
58568
94615
|
11779
29289
54579
93780
90490
68024
62281
|
| Giải ba |
58644
56162
|
50052
57801
|
77551
92550
|
| Giải nhì |
06061 |
02820 |
07173 |
| Giải nhất |
71137 |
61013 |
75740 |
| Đặc biệt |
73881 |
07352 |
29774 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 00; 04; 05 | 01 | |
| Đầu 1 | 13; 15 | ||
| Đầu 2 | 20; 27 | 20; 24 | |
| Đầu 3 | 31; 34; 37 | 34; 35; 39 | |
| Đầu 4 | 42; 44 | 40 | |
| Đầu 5 | 50; 52; 52; 56 | 50; 51; 56 | |
| Đầu 6 | 61; 62; 63 | 68; 68 | |
| Đầu 7 | 77 | 76; 76; 79 | 71; 73; 74; 79; 79 |
| Đầu 8 | 81; 81; 86; 86 | 80; 81; 81; 87; 89 | |
| Đầu 9 | 95; 97 | 91 | 90; 96 |
