Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 2 ngày 31/01/2011
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| Giải tám | 66 |
84 |
| Giải bảy |
967 |
797 |
| Giải sáu |
0892
4266
5133
|
6929
7743
5560
|
| Giải năm |
3254 |
4906 |
| Giải tư |
89083
25554
89201
59779
99370
55859
37905
|
05210
76475
59445
61533
06815
07132
08072
|
| Giải ba |
59132
99858
|
99964
54680
|
| Giải nhì |
82525 |
61971 |
| Giải nhất |
54670 |
51685 |
| Đặc biệt |
11330 |
64849 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Đầu 0 | 01; 05 | 06 |
| Đầu 1 | 10; 15 | |
| Đầu 2 | 25 | 29 |
| Đầu 3 | 30; 32; 33 | 32; 33 |
| Đầu 4 | 43; 45; 49 | |
| Đầu 5 | 54; 54; 58; 59 | |
| Đầu 6 | 66; 66; 67 | 60; 64 |
| Đầu 7 | 70; 70; 79 | 71; 72; 75 |
| Đầu 8 | 83 | 80; 84; 85 |
| Đầu 9 | 92 | 97 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT chủ nhật ngày 30/01/2011
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| Giải tám | 48 |
54 |
| Giải bảy |
921 |
426 |
| Giải sáu |
8013
8513
5099
|
7376
3307
8574
|
| Giải năm |
5409 |
7521 |
| Giải tư |
20329
76657
74275
62837
15581
68925
40691
|
12479
81344
60234
62704
55940
92247
92221
|
| Giải ba |
46523
92543
|
02191
31950
|
| Giải nhì |
59036 |
42257 |
| Giải nhất |
91442 |
10985 |
| Đặc biệt |
12271 |
98395 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
| Đầu 0 | 09 | 04; 07 |
| Đầu 1 | 13; 13 | |
| Đầu 2 | 21; 23; 25; 29 | 21; 21; 26 |
| Đầu 3 | 36; 37 | 34 |
| Đầu 4 | 42; 43; 48 | 40; 44; 47 |
| Đầu 5 | 57 | 50; 54; 57 |
| Đầu 6 | ||
| Đầu 7 | 71; 75 | 74; 76; 79 |
| Đầu 8 | 81 | 85 |
| Đầu 9 | 91; 99 | 91; 95 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 7 ngày 29/01/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 50 |
43 |
20 |
| Giải bảy |
992 |
677 |
734 |
| Giải sáu |
2696
5721
2307
|
8797
3819
1972
|
0437
9505
0599
|
| Giải năm |
4843 |
2468 |
7327 |
| Giải tư |
69156
60632
68666
48387
11807
86152
47534
|
58461
43569
30048
09706
72834
74990
80345
|
92002
00189
51611
10712
13100
74019
89423
|
| Giải ba |
25593
75920
|
46093
81035
|
55307
81226
|
| Giải nhì |
11875 |
07002 |
00578 |
| Giải nhất |
76151 |
78126 |
31958 |
| Đặc biệt |
62682 |
21224 |
40446 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
| Đầu 0 | 07; 07 | 02; 06 | 00; 02; 05; 07 |
| Đầu 1 | 19 | 11; 12; 19 | |
| Đầu 2 | 20; 21 | 24; 26 | 20; 23; 26; 27 |
| Đầu 3 | 32; 34 | 34; 35 | 34; 37 |
| Đầu 4 | 43 | 43; 45; 48 | 46 |
| Đầu 5 | 50; 51; 52; 56 | 58 | |
| Đầu 6 | 66 | 61; 68; 69 | |
| Đầu 7 | 75 | 72; 77 | 78 |
| Đầu 8 | 82; 87 | 89 | |
| Đầu 9 | 92; 93; 96 | 90; 93; 97 | 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 6 ngày 28/01/2011
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải tám | 49 |
23 |
| Giải bảy |
506 |
795 |
| Giải sáu |
7555
0519
1188
|
2838
3530
9277
|
| Giải năm |
3868 |
3189 |
| Giải tư |
36110
40588
95111
83303
37487
12893
63296
|
42874
74661
91610
21519
87261
29093
73546
|
| Giải ba |
20505
24716
|
36597
51225
|
| Giải nhì |
78326 |
47738 |
| Giải nhất |
18376 |
97506 |
| Đặc biệt |
39134 |
41705 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Đầu 0 | 03; 05; 06 | 05; 06 |
| Đầu 1 | 10; 11; 16; 19 | 10; 19 |
| Đầu 2 | 26 | 23; 25 |
| Đầu 3 | 34 | 30; 38; 38 |
| Đầu 4 | 49 | 46 |
| Đầu 5 | 55 | |
| Đầu 6 | 68 | 61; 61 |
| Đầu 7 | 76 | 74; 77 |
| Đầu 8 | 87; 88; 88 | 89 |
| Đầu 9 | 93; 96 | 93; 95; 97 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 5 ngày 27/01/2011
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 45 |
38 |
15 |
| Giải bảy |
469 |
953 |
532 |
| Giải sáu |
6286
7271
7859
|
6681
0224
0870
|
1843
2925
3118
|
| Giải năm |
7860 |
0243 |
1878 |
| Giải tư |
41657
73520
37418
58947
77495
54946
95103
|
52131
78133
22469
52878
08204
90846
95431
|
50223
36345
39362
02886
12255
35745
06002
|
| Giải ba |
17625
95459
|
06117
02623
|
86635
09673
|
| Giải nhì |
16883 |
66679 |
29375 |
| Giải nhất |
93111 |
58407 |
50783 |
| Đặc biệt |
89929 |
44722 |
39884 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 03 | 04; 07 | 02 |
| Đầu 1 | 11; 18 | 17 | 15; 18 |
| Đầu 2 | 20; 25; 29 | 22; 23; 24 | 23; 25 |
| Đầu 3 | 31; 31; 33; 38 | 32; 35 | |
| Đầu 4 | 45; 46; 47 | 43; 46 | 43; 45; 45 |
| Đầu 5 | 57; 59; 59 | 53 | 55 |
| Đầu 6 | 60; 69 | 69 | 62 |
| Đầu 7 | 71 | 70; 78; 79 | 73; 75; 78 |
| Đầu 8 | 83; 86 | 81 | 83; 84; 86 |
| Đầu 9 | 95 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 4 ngày 26/01/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải tám | 71 |
29 |
| Giải bảy |
019 |
691 |
| Giải sáu |
8003
1341
8298
|
3486
4067
7188
|
| Giải năm |
8919 |
6289 |
| Giải tư |
88485
93423
15570
44210
48131
46872
96076
|
70795
28514
70405
39334
22390
35890
30718
|
| Giải ba |
69826
40966
|
16250
04969
|
| Giải nhì |
25318 |
33337 |
| Giải nhất |
15943 |
76086 |
| Đặc biệt |
82055 |
46362 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Đầu 0 | 03 | 05 |
| Đầu 1 | 10; 18; 19; 19 | 14; 18 |
| Đầu 2 | 23; 26 | 29 |
| Đầu 3 | 31 | 34; 37 |
| Đầu 4 | 41; 43 | |
| Đầu 5 | 55 | 50 |
| Đầu 6 | 66 | 62; 67; 69 |
| Đầu 7 | 70; 71; 72; 76 | |
| Đầu 8 | 85 | 86; 86; 88; 89 |
| Đầu 9 | 98 | 90; 90; 91; 95 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 3 ngày 25/01/2011
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải tám | 22 |
58 |
| Giải bảy |
341 |
724 |
| Giải sáu |
0010
3854
4013
|
7124
5181
6995
|
| Giải năm |
4307 |
2319 |
| Giải tư |
51882
12423
79838
99922
05413
15173
55290
|
58127
40794
37713
86564
18900
43095
46295
|
| Giải ba |
65886
40724
|
80105
87060
|
| Giải nhì |
13275 |
13264 |
| Giải nhất |
09089 |
12594 |
| Đặc biệt |
93532 |
30101 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
| Đầu 0 | 07 | 00; 01; 05 |
| Đầu 1 | 10; 13; 13 | 13; 19 |
| Đầu 2 | 22; 22; 23; 24 | 24; 24; 27 |
| Đầu 3 | 32; 38 | |
| Đầu 4 | 41 | |
| Đầu 5 | 54 | 58 |
| Đầu 6 | 60; 64; 64 | |
| Đầu 7 | 73; 75 | |
| Đầu 8 | 82; 86; 89 | 81 |
| Đầu 9 | 90 | 94; 94; 95; 95; 95 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 2 ngày 24/01/2011
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| Giải tám | 44 |
50 |
| Giải bảy |
912 |
184 |
| Giải sáu |
2700
4019
8597
|
5181
8045
6186
|
| Giải năm |
5694 |
9300 |
| Giải tư |
86703
42704
98976
44196
32388
25239
50260
|
54964
64320
34061
08523
61961
62112
29368
|
| Giải ba |
44283
54052
|
17949
05937
|
| Giải nhì |
81413 |
14928 |
| Giải nhất |
62007 |
90090 |
| Đặc biệt |
21969 |
15430 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Đầu 0 | 00; 03; 04; 07 | 00 |
| Đầu 1 | 12; 13; 19 | 12 |
| Đầu 2 | 20; 23; 28 | |
| Đầu 3 | 39 | 30; 37 |
| Đầu 4 | 44 | 45; 49 |
| Đầu 5 | 52 | 50 |
| Đầu 6 | 60; 69 | 61; 61; 64; 68 |
| Đầu 7 | 76 | |
| Đầu 8 | 83; 88 | 81; 84; 86 |
| Đầu 9 | 94; 96; 97 | 90 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT chủ nhật ngày 23/01/2011
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| Giải tám | 59 |
20 |
| Giải bảy |
401 |
839 |
| Giải sáu |
6098
4969
2549
|
9907
7448
7300
|
| Giải năm |
0374 |
0043 |
| Giải tư |
82126
45067
51636
09783
51352
84021
35785
|
77505
59631
92017
50025
08072
53488
31873
|
| Giải ba |
03619
22652
|
17043
03868
|
| Giải nhì |
70699 |
51193 |
| Giải nhất |
33066 |
59615 |
| Đặc biệt |
42049 |
90599 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
| Đầu 0 | 01 | 00; 05; 07 |
| Đầu 1 | 19 | 15; 17 |
| Đầu 2 | 21; 26 | 20; 25 |
| Đầu 3 | 36 | 31; 39 |
| Đầu 4 | 49; 49 | 43; 43; 48 |
| Đầu 5 | 52; 52; 59 | |
| Đầu 6 | 66; 67; 69 | 68 |
| Đầu 7 | 74 | 72; 73 |
| Đầu 8 | 83; 85 | 88 |
| Đầu 9 | 98; 99 | 93; 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 7 ngày 22/01/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 42 |
27 |
67 |
| Giải bảy |
589 |
930 |
363 |
| Giải sáu |
8367
2043
4679
|
2624
6508
8194
|
2398
1254
8658
|
| Giải năm |
9376 |
6516 |
1447 |
| Giải tư |
95281
97797
73851
53377
11827
61834
36814
|
44357
75377
07990
04586
87965
64817
94114
|
79584
60688
20691
49364
74170
01508
96566
|
| Giải ba |
91107
88183
|
45847
12770
|
06051
49834
|
| Giải nhì |
30252 |
19484 |
99039 |
| Giải nhất |
52361 |
45321 |
97934 |
| Đặc biệt |
60875 |
19438 |
84596 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
| Đầu 0 | 07 | 08 | 08 |
| Đầu 1 | 14 | 14; 16; 17 | |
| Đầu 2 | 27 | 21; 24; 27 | |
| Đầu 3 | 34 | 30; 38 | 34; 34; 39 |
| Đầu 4 | 42; 43 | 47 | 47 |
| Đầu 5 | 51; 52 | 57 | 51; 54; 58 |
| Đầu 6 | 61; 67 | 65 | 63; 64; 66; 67 |
| Đầu 7 | 75; 76; 77; 79 | 70; 77 | 70 |
| Đầu 8 | 81; 83; 89 | 84; 86 | 84; 88 |
| Đầu 9 | 97 | 90; 94 | 91; 96; 98 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 6 ngày 21/01/2011
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải tám | 27 |
54 |
| Giải bảy |
412 |
163 |
| Giải sáu |
0028
3806
9572
|
2943
5160
0002
|
| Giải năm |
2783 |
2809 |
| Giải tư |
08387
74935
84342
14858
57752
39487
79013
|
84374
22836
06021
52077
01294
70840
58169
|
| Giải ba |
73599
80956
|
43352
24440
|
| Giải nhì |
07832 |
97511 |
| Giải nhất |
73386 |
98035 |
| Đặc biệt |
74130 |
92633 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Đầu 0 | 06 | 02; 09 |
| Đầu 1 | 12; 13 | 11 |
| Đầu 2 | 27; 28 | 21 |
| Đầu 3 | 30; 32; 35 | 33; 35; 36 |
| Đầu 4 | 42 | 40; 40; 43 |
| Đầu 5 | 52; 56; 58 | 52; 54 |
| Đầu 6 | 60; 63; 69 | |
| Đầu 7 | 72 | 74; 77 |
| Đầu 8 | 83; 86; 87; 87 | |
| Đầu 9 | 99 | 94 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 5 ngày 20/01/2011
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 76 |
58 |
34 |
| Giải bảy |
600 |
187 |
170 |
| Giải sáu |
6588
5584
8443
|
7357
3883
9306
|
1068
5586
3795
|
| Giải năm |
9752 |
4313 |
9960 |
| Giải tư |
48216
24575
28565
40114
81725
69169
78743
|
91917
23143
75427
07803
58803
33581
13341
|
76632
25051
49981
86415
45005
05548
07018
|
| Giải ba |
47373
54725
|
84098
18840
|
47990
30752
|
| Giải nhì |
51383 |
15009 |
59270 |
| Giải nhất |
33508 |
19549 |
56035 |
| Đặc biệt |
62413 |
01318 |
78215 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 00; 08 | 03; 03; 06; 09 | 05 |
| Đầu 1 | 13; 14; 16 | 13; 17; 18 | 15; 15; 18 |
| Đầu 2 | 25; 25 | 27 | |
| Đầu 3 | 32; 34; 35 | ||
| Đầu 4 | 43; 43 | 40; 41; 43; 49 | 48 |
| Đầu 5 | 52 | 57; 58 | 51; 52 |
| Đầu 6 | 65; 69 | 60; 68 | |
| Đầu 7 | 73; 75; 76 | 70; 70 | |
| Đầu 8 | 83; 84; 88 | 81; 83; 87 | 81; 86 |
| Đầu 9 | 98 | 90; 95 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 4 ngày 19/01/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải tám | 34 |
46 |
| Giải bảy |
506 |
406 |
| Giải sáu |
5915
3526
5205
|
2475
2411
5375
|
| Giải năm |
0915 |
3979 |
| Giải tư |
42178
60390
17908
05846
66472
06400
30838
|
36741
84806
49102
70765
64557
93655
36466
|
| Giải ba |
39004
29790
|
53279
96495
|
| Giải nhì |
39375 |
98367 |
| Giải nhất |
56145 |
29950 |
| Đặc biệt |
99780 |
07802 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Đầu 0 | 00; 04; 05; 06; 08 | 02; 02; 06; 06 |
| Đầu 1 | 15; 15 | 11 |
| Đầu 2 | 26 | |
| Đầu 3 | 34; 38 | |
| Đầu 4 | 45; 46 | 41; 46 |
| Đầu 5 | 50; 55; 57 | |
| Đầu 6 | 65; 66; 67 | |
| Đầu 7 | 72; 75; 78 | 75; 75; 79; 79 |
| Đầu 8 | 80 | |
| Đầu 9 | 90; 90 | 95 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 3 ngày 18/01/2011
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải tám | 24 |
46 |
| Giải bảy |
109 |
866 |
| Giải sáu |
6889
5143
3305
|
6762
4335
4279
|
| Giải năm |
8018 |
1650 |
| Giải tư |
17844
02662
35868
82446
23602
27382
45329
|
02181
43599
69648
77854
58689
56419
57493
|
| Giải ba |
64086
72397
|
25376
20388
|
| Giải nhì |
40103 |
89228 |
| Giải nhất |
04324 |
75957 |
| Đặc biệt |
47136 |
18732 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
| Đầu 0 | 02; 03; 05; 09 | |
| Đầu 1 | 18 | 19 |
| Đầu 2 | 24; 24; 29 | 28 |
| Đầu 3 | 36 | 32; 35 |
| Đầu 4 | 43; 44; 46 | 46; 48 |
| Đầu 5 | 50; 54; 57 | |
| Đầu 6 | 62; 68 | 62; 66 |
| Đầu 7 | 76; 79 | |
| Đầu 8 | 82; 86; 89 | 81; 88; 89 |
| Đầu 9 | 97 | 93; 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 2 ngày 17/01/2011
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| Giải tám | 54 |
18 |
| Giải bảy |
177 |
765 |
| Giải sáu |
7406
6811
4159
|
2314
6370
3699
|
| Giải năm |
0320 |
7184 |
| Giải tư |
92421
35643
05873
83216
27069
18088
71561
|
78415
80988
34802
31002
52687
24774
20474
|
| Giải ba |
42440
93508
|
69314
04389
|
| Giải nhì |
56194 |
23154 |
| Giải nhất |
17878 |
19872 |
| Đặc biệt |
59960 |
80262 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Đầu 0 | 06; 08 | 02; 02 |
| Đầu 1 | 11; 16 | 14; 14; 15; 18 |
| Đầu 2 | 20; 21 | |
| Đầu 3 | ||
| Đầu 4 | 40; 43 | |
| Đầu 5 | 54; 59 | 54 |
| Đầu 6 | 60; 61; 69 | 62; 65 |
| Đầu 7 | 73; 77; 78 | 70; 72; 74; 74 |
| Đầu 8 | 88 | 84; 87; 88; 89 |
| Đầu 9 | 94 | 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT chủ nhật ngày 16/01/2011
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| Giải tám | 06 |
84 |
| Giải bảy |
688 |
493 |
| Giải sáu |
4343
3244
3344
|
3861
9345
0404
|
| Giải năm |
6582 |
8288 |
| Giải tư |
69144
78689
89535
95319
71580
11145
60822
|
05895
03059
45120
70186
53189
05626
14183
|
| Giải ba |
63776
84451
|
74494
70642
|
| Giải nhì |
89417 |
28510 |
| Giải nhất |
30676 |
22029 |
| Đặc biệt |
78030 |
90530 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
| Đầu 0 | 06 | 04 |
| Đầu 1 | 17; 19 | 10 |
| Đầu 2 | 22 | 20; 26; 29 |
| Đầu 3 | 30; 35 | 30 |
| Đầu 4 | 43; 44; 44; 44; 45 | 42; 45 |
| Đầu 5 | 51 | 59 |
| Đầu 6 | 61 | |
| Đầu 7 | 76; 76 | |
| Đầu 8 | 80; 82; 88; 89 | 83; 84; 86; 88; 89 |
| Đầu 9 | 93; 94; 95 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 7 ngày 15/01/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 07 |
26 |
31 |
| Giải bảy |
145 |
722 |
411 |
| Giải sáu |
8909
3250
2606
|
2899
5046
3893
|
9786
8409
4458
|
| Giải năm |
6475 |
9061 |
9786 |
| Giải tư |
19014
11534
20930
49710
59853
48754
62289
|
46817
63795
72810
01446
66760
85789
16753
|
88030
57447
75095
18740
03591
30351
29864
|
| Giải ba |
86654
78137
|
71350
76338
|
96626
43090
|
| Giải nhì |
20958 |
60046 |
87105 |
| Giải nhất |
63950 |
78337 |
65355 |
| Đặc biệt |
35689 |
79975 |
87212 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
| Đầu 0 | 06; 07; 09 | 05; 09 | |
| Đầu 1 | 10; 14 | 10; 17 | 11; 12 |
| Đầu 2 | 22; 26 | 26 | |
| Đầu 3 | 30; 34; 37 | 37; 38 | 30; 31 |
| Đầu 4 | 45 | 46; 46; 46 | 40; 47 |
| Đầu 5 | 50; 50; 53; 54; 54; 58 | 50; 53 | 51; 55; 58 |
| Đầu 6 | 60; 61 | 64 | |
| Đầu 7 | 75 | 75 | |
| Đầu 8 | 89; 89 | 89 | 86; 86 |
| Đầu 9 | 93; 95; 99 | 90; 91; 95 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 6 ngày 14/01/2011
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải tám | 82 |
90 |
| Giải bảy |
268 |
750 |
| Giải sáu |
2550
6011
2559
|
8312
5414
6685
|
| Giải năm |
5362 |
2637 |
| Giải tư |
66259
53666
80087
01220
57096
84362
13006
|
01418
87223
47106
92282
67231
59490
26279
|
| Giải ba |
65473
90992
|
22283
82040
|
| Giải nhì |
37332 |
77124 |
| Giải nhất |
28743 |
91332 |
| Đặc biệt |
14789 |
26757 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Đầu 0 | 06 | 06 |
| Đầu 1 | 11 | 12; 14; 18 |
| Đầu 2 | 20 | 23; 24 |
| Đầu 3 | 32 | 31; 32; 37 |
| Đầu 4 | 43 | 40 |
| Đầu 5 | 50; 59; 59 | 50; 57 |
| Đầu 6 | 62; 62; 66; 68 | |
| Đầu 7 | 73 | 79 |
| Đầu 8 | 82; 87; 89 | 82; 83; 85 |
| Đầu 9 | 92; 96 | 90; 90 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 5 ngày 13/01/2011
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 60 |
75 |
14 |
| Giải bảy |
087 |
672 |
936 |
| Giải sáu |
2273
7398
3756
|
9984
0170
1190
|
7495
2893
6835
|
| Giải năm |
8441 |
7090 |
3292 |
| Giải tư |
42299
81400
45043
58746
51736
31931
55198
|
50092
83645
56685
73725
11825
37483
43878
|
34279
27141
32154
46270
34925
12237
50385
|
| Giải ba |
20005
78258
|
76496
06974
|
91243
76683
|
| Giải nhì |
63356 |
89943 |
36621 |
| Giải nhất |
09992 |
95611 |
52280 |
| Đặc biệt |
15832 |
11629 |
14846 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 00; 05 | ||
| Đầu 1 | 11 | 14 | |
| Đầu 2 | 25; 25; 29 | 21; 25 | |
| Đầu 3 | 31; 32; 36 | 35; 36; 37 | |
| Đầu 4 | 41; 43; 46 | 43; 45 | 41; 43; 46 |
| Đầu 5 | 56; 56; 58 | 54 | |
| Đầu 6 | 60 | ||
| Đầu 7 | 73 | 70; 72; 74; 75; 78 | 70; 79 |
| Đầu 8 | 87 | 83; 84; 85 | 80; 83; 85 |
| Đầu 9 | 92; 98; 98; 99 | 90; 90; 92; 96 | 92; 93; 95 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 4 ngày 12/01/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải tám | 89 |
67 |
| Giải bảy |
644 |
720 |
| Giải sáu |
0153
1593
9668
|
0444
6096
1825
|
| Giải năm |
9417 |
6780 |
| Giải tư |
77736
79428
13703
17488
63738
42629
69417
|
73355
13337
74415
06139
41349
44706
71990
|
| Giải ba |
56874
84534
|
50228
50293
|
| Giải nhì |
51687 |
22642 |
| Giải nhất |
07664 |
60370 |
| Đặc biệt |
66099 |
68376 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Đầu 0 | 03 | 06 |
| Đầu 1 | 17; 17 | 15 |
| Đầu 2 | 28; 29 | 20; 25; 28 |
| Đầu 3 | 34; 36; 38 | 37; 39 |
| Đầu 4 | 44 | 42; 44; 49 |
| Đầu 5 | 53 | 55 |
| Đầu 6 | 64; 68 | 67 |
| Đầu 7 | 74 | 70; 76 |
| Đầu 8 | 87; 88; 89 | 80 |
| Đầu 9 | 93; 99 | 90; 93; 96 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 3 ngày 11/01/2011
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải tám | 29 |
60 |
| Giải bảy |
582 |
548 |
| Giải sáu |
2462
8655
0627
|
3358
4122
7347
|
| Giải năm |
7289 |
0306 |
| Giải tư |
84229
02627
60248
46656
74883
30012
30533
|
11251
99738
45477
55582
65689
58600
98870
|
| Giải ba |
41066
31297
|
13956
56486
|
| Giải nhì |
84671 |
56324 |
| Giải nhất |
10474 |
56265 |
| Đặc biệt |
56969 |
94338 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
| Đầu 0 | 00; 06 | |
| Đầu 1 | 12 | |
| Đầu 2 | 27; 27; 29; 29 | 22; 24 |
| Đầu 3 | 33 | 38; 38 |
| Đầu 4 | 48 | 47; 48 |
| Đầu 5 | 55; 56 | 51; 56; 58 |
| Đầu 6 | 62; 66; 69 | 60; 65 |
| Đầu 7 | 71; 74 | 70; 77 |
| Đầu 8 | 82; 83; 89 | 82; 86; 89 |
| Đầu 9 | 97 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 2 ngày 10/01/2011
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| Giải tám | 97 |
34 |
| Giải bảy |
317 |
604 |
| Giải sáu |
4078
9010
4259
|
3871
1906
5125
|
| Giải năm |
1645 |
9774 |
| Giải tư |
12704
20944
43874
24679
94642
70228
70717
|
46772
67547
14583
17263
36500
50591
63077
|
| Giải ba |
35214
16988
|
86140
30726
|
| Giải nhì |
35156 |
34126 |
| Giải nhất |
40914 |
37858 |
| Đặc biệt |
02231 |
39005 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Đầu 0 | 04 | 00; 04; 05; 06 |
| Đầu 1 | 10; 14; 14; 17; 17 | |
| Đầu 2 | 28 | 25; 26; 26 |
| Đầu 3 | 31 | 34 |
| Đầu 4 | 42; 44; 45 | 40; 47 |
| Đầu 5 | 56; 59 | 58 |
| Đầu 6 | 63 | |
| Đầu 7 | 74; 78; 79 | 71; 72; 74; 77 |
| Đầu 8 | 88 | 83 |
| Đầu 9 | 97 | 91 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT chủ nhật ngày 09/01/2011
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| Giải tám | 20 |
80 |
| Giải bảy |
807 |
316 |
| Giải sáu |
2128
8956
3030
|
4644
9030
0259
|
| Giải năm |
7808 |
4530 |
| Giải tư |
95325
25720
96350
47940
25990
91657
64818
|
05478
52655
62645
19822
79419
76470
28262
|
| Giải ba |
95820
84620
|
57926
93590
|
| Giải nhì |
47079 |
07164 |
| Giải nhất |
75253 |
56308 |
| Đặc biệt |
29006 |
97042 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
| Đầu 0 | 06; 07; 08 | 08 |
| Đầu 1 | 18 | 16; 19 |
| Đầu 2 | 20; 20; 20; 20; 25; 28 | 22; 26 |
| Đầu 3 | 30 | 30; 30 |
| Đầu 4 | 40 | 42; 44; 45 |
| Đầu 5 | 50; 53; 56; 57 | 55; 59 |
| Đầu 6 | 62; 64 | |
| Đầu 7 | 79 | 70; 78 |
| Đầu 8 | 80 | |
| Đầu 9 | 90 | 90 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 7 ngày 08/01/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 68 |
44 |
98 |
| Giải bảy |
994 |
096 |
519 |
| Giải sáu |
0249
3760
6533
|
2672
9055
8515
|
8725
0193
1903
|
| Giải năm |
2388 |
5920 |
1871 |
| Giải tư |
31239
18071
95770
81188
24169
45088
40513
|
17292
69428
33016
82993
05420
34550
38565
|
02318
28777
77828
01154
47299
93652
51689
|
| Giải ba |
07050
73570
|
61293
63380
|
66740
94190
|
| Giải nhì |
18906 |
54175 |
37867 |
| Giải nhất |
41321 |
09542 |
86025 |
| Đặc biệt |
86342 |
13335 |
96763 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
| Đầu 0 | 06 | 03 | |
| Đầu 1 | 13 | 15; 16 | 18; 19 |
| Đầu 2 | 21 | 20; 20; 28 | 25; 25; 28 |
| Đầu 3 | 33; 39 | 35 | |
| Đầu 4 | 42; 49 | 42; 44 | 40 |
| Đầu 5 | 50 | 50; 55 | 52; 54 |
| Đầu 6 | 60; 68; 69 | 65 | 63; 67 |
| Đầu 7 | 70; 70; 71 | 72; 75 | 71; 77 |
| Đầu 8 | 88; 88; 88 | 80 | 89 |
| Đầu 9 | 94 | 92; 93; 93; 96 | 90; 93; 98; 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 6 ngày 07/01/2011
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải tám | 16 |
67 |
| Giải bảy |
872 |
571 |
| Giải sáu |
0903
0552
7361
|
6715
3894
0415
|
| Giải năm |
2810 |
9867 |
| Giải tư |
02817
38181
81956
78868
62982
68791
97555
|
67386
58843
35019
60102
08386
46938
47085
|
| Giải ba |
94256
06533
|
54581
25568
|
| Giải nhì |
88795 |
64466 |
| Giải nhất |
69339 |
30912 |
| Đặc biệt |
55862 |
21607 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Đầu 0 | 03 | 02; 07 |
| Đầu 1 | 10; 16; 17 | 12; 15; 15; 19 |
| Đầu 2 | ||
| Đầu 3 | 33; 39 | 38 |
| Đầu 4 | 43 | |
| Đầu 5 | 52; 55; 56; 56 | |
| Đầu 6 | 61; 62; 68 | 66; 67; 67; 68 |
| Đầu 7 | 72 | 71 |
| Đầu 8 | 81; 82 | 81; 85; 86; 86 |
| Đầu 9 | 91; 95 | 94 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 5 ngày 06/01/2011
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 02 |
20 |
76 |
| Giải bảy |
031 |
910 |
086 |
| Giải sáu |
7115
3343
8182
|
8844
6922
7293
|
7310
9951
5686
|
| Giải năm |
2301 |
7039 |
8283 |
| Giải tư |
53096
82134
98790
91796
44084
35246
22237
|
89273
27652
03304
94701
67588
76411
57985
|
04817
56112
71137
82170
82835
90694
71869
|
| Giải ba |
23789
69214
|
77502
35163
|
78362
99719
|
| Giải nhì |
49600 |
35664 |
30644 |
| Giải nhất |
98591 |
19612 |
78484 |
| Đặc biệt |
38020 |
86819 |
02224 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 00; 01; 02 | 01; 02; 04 | |
| Đầu 1 | 14; 15 | 10; 11; 12; 19 | 10; 12; 17; 19 |
| Đầu 2 | 20 | 20; 22 | 24 |
| Đầu 3 | 31; 34; 37 | 39 | 35; 37 |
| Đầu 4 | 43; 46 | 44 | 44 |
| Đầu 5 | 52 | 51 | |
| Đầu 6 | 63; 64 | 62; 69 | |
| Đầu 7 | 73 | 70; 76 | |
| Đầu 8 | 82; 84; 89 | 85; 88 | 83; 84; 86; 86 |
| Đầu 9 | 90; 91; 96; 96 | 93 | 94 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 4 ngày 05/01/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải tám | 73 |
12 |
| Giải bảy |
214 |
467 |
| Giải sáu |
4160
7536
8496
|
8364
7174
6913
|
| Giải năm |
7702 |
2918 |
| Giải tư |
02348
59343
85583
72553
72412
30332
49092
|
85161
06540
19117
52942
42671
47849
95358
|
| Giải ba |
74091
69477
|
02210
35456
|
| Giải nhì |
20611 |
07079 |
| Giải nhất |
21887 |
69233 |
| Đặc biệt |
03539 |
10583 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Đầu 0 | 02 | |
| Đầu 1 | 11; 12; 14 | 10; 12; 13; 17; 18 |
| Đầu 2 | ||
| Đầu 3 | 32; 36; 39 | 33 |
| Đầu 4 | 43; 48 | 40; 42; 49 |
| Đầu 5 | 53 | 56; 58 |
| Đầu 6 | 60 | 61; 64; 67 |
| Đầu 7 | 73; 77 | 71; 74; 79 |
| Đầu 8 | 83; 87 | 83 |
| Đầu 9 | 91; 92; 96 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 3 ngày 04/01/2011
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải tám | 08 |
77 |
| Giải bảy |
520 |
466 |
| Giải sáu |
0609
6750
5818
|
7961
1180
9612
|
| Giải năm |
5734 |
0962 |
| Giải tư |
78045
09457
06672
38637
63567
86650
86198
|
83516
95885
78231
57991
53119
98099
07846
|
| Giải ba |
96338
33586
|
84478
09124
|
| Giải nhì |
38990 |
56281 |
| Giải nhất |
37889 |
29108 |
| Đặc biệt |
06098 |
29645 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam |
| Đầu 0 | 08; 09 | 08 |
| Đầu 1 | 18 | 12; 16; 19 |
| Đầu 2 | 20 | 24 |
| Đầu 3 | 34; 37; 38 | 31 |
| Đầu 4 | 45 | 45; 46 |
| Đầu 5 | 50; 50; 57 | |
| Đầu 6 | 67 | 61; 62; 66 |
| Đầu 7 | 72 | 77; 78 |
| Đầu 8 | 86; 89 | 80; 81; 85 |
| Đầu 9 | 90; 98; 98 | 91; 99 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 2 ngày 03/01/2011
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| Giải tám | 20 |
54 |
| Giải bảy |
063 |
153 |
| Giải sáu |
3324
6848
1485
|
7176
9435
1034
|
| Giải năm |
7246 |
6423 |
| Giải tư |
72111
14784
92732
07374
98858
48112
76199
|
33633
11994
80352
30821
91280
44926
19863
|
| Giải ba |
32243
71453
|
22169
51091
|
| Giải nhì |
14102 |
38944 |
| Giải nhất |
09461 |
90703 |
| Đặc biệt |
96606 |
58551 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Đầu 0 | 02; 06 | 03 |
| Đầu 1 | 11; 12 | |
| Đầu 2 | 20; 24 | 21; 23; 26 |
| Đầu 3 | 32 | 33; 34; 35 |
| Đầu 4 | 43; 46; 48 | 44 |
| Đầu 5 | 53; 58 | 51; 52; 53; 54 |
| Đầu 6 | 61; 63 | 63; 69 |
| Đầu 7 | 74 | 76 |
| Đầu 8 | 84; 85 | 80 |
| Đầu 9 | 99 | 91; 94 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT chủ nhật ngày 02/01/2011
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| Giải tám | 94 |
93 |
| Giải bảy |
343 |
414 |
| Giải sáu |
3553
9019
4728
|
7186
6265
5360
|
| Giải năm |
3002 |
5167 |
| Giải tư |
84883
45457
98022
75869
60668
91750
66356
|
56736
40657
03862
15142
89248
56259
69977
|
| Giải ba |
45963
54493
|
19591
93351
|
| Giải nhì |
76629 |
44676 |
| Giải nhất |
99723 |
15047 |
| Đặc biệt |
62137 |
43819 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum |
| Đầu 0 | 02 | |
| Đầu 1 | 19 | 14; 19 |
| Đầu 2 | 22; 23; 28; 29 | |
| Đầu 3 | 37 | 36 |
| Đầu 4 | 43 | 42; 47; 48 |
| Đầu 5 | 50; 53; 56; 57 | 51; 57; 59 |
| Đầu 6 | 63; 68; 69 | 60; 62; 65; 67 |
| Đầu 7 | 76; 77 | |
| Đầu 8 | 83 | 86 |
| Đầu 9 | 93; 94 | 91; 93 |
Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT thứ 7 ngày 01/01/2011
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 03 |
95 |
93 |
| Giải bảy |
695 |
374 |
558 |
| Giải sáu |
4066
5849
7967
|
2031
7149
1606
|
3183
8271
9302
|
| Giải năm |
2509 |
9301 |
0709 |
| Giải tư |
95655
85459
94686
83364
08266
92272
47487
|
59990
83564
97510
50053
93283
54920
92562
|
20444
14089
44093
78084
98917
08500
99697
|
| Giải ba |
43420
89372
|
70147
68063
|
76180
54520
|
| Giải nhì |
59834 |
30463 |
23677 |
| Giải nhất |
35072 |
97939 |
27159 |
| Đặc biệt |
46894 |
17649 |
22694 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
| Đầu 0 | 03; 09 | 01; 06 | 00; 02; 09 |
| Đầu 1 | 10 | 17 | |
| Đầu 2 | 20 | 20 | 20 |
| Đầu 3 | 34 | 31; 39 | |
| Đầu 4 | 49 | 47; 49; 49 | 44 |
| Đầu 5 | 55; 59 | 53 | 58; 59 |
| Đầu 6 | 64; 66; 66; 67 | 62; 63; 63; 64 | |
| Đầu 7 | 72; 72; 72 | 74 | 71; 77 |
| Đầu 8 | 86; 87 | 83 | 80; 83; 84; 89 |
| Đầu 9 | 94; 95 | 90; 95 | 93; 93; 94; 97 |
